Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 26/1. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Chỉ số Giá chi tiêu tiêu dùng (PCE) của Mỹ sẽ là tâm điểm chú ý của thị trường. Chỉ số giá PCE tháng 12/2023 được dự báo tăng 2,6% so với cùng kỳ năm trước, bằng với mức của tháng 11. Chỉ số giá PCE cốt lõi (đã loại bỏ các mặt hàng có giá biến động cao như năng lượng và thực phẩm) được dự báo hạ nhiệt từ 3,2% xuống 3%.
Chỉ số giá PCE được coi là thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), và sẽ được các nhà hoạch định chính sách xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định lãi suất. Một kết quả cho thấy lạm phát hạ nhiệt, sẽ củng cố khả năng FED sớm cắt giảm lãi suất trong năm nay, và ngược lại.
Chỉ số Niềm tin người tiêu dùng Đức theo khảo sát của GfK dự kiến tăng từ mức -25,1 trong tháng 1 lên -24,5 trong tháng 2. Mặc dù có sự cải thiện nhẹ, chỉ số vẫn ở mức âm, cho thấy tâm lý bi quan của người tiêu dùng Đức, do triển vọng kinh tế ảm đạm, lạm phát và lãi suất vẫn ở mức cao.
Không có sự kiện đáng chú ý.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.894,16 |
+0,53% |
+2,37% |
+2,32% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.510,50 |
+0,18% |
+3,02% |
+2,75% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.049,13 |
+0,64% |
+1,55% |
+0,90% |
|
DAX (Đức) |
16.906,92 |
+0,10% |
+2,05% |
+1,23% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
36.236,47 |
+0,03% |
+2,17% |
+8,04% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.906,11 |
+3,03% |
+2,12% |
-1,64% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.211,96 |
+1,96% |
+5,33% |
-4,88% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
-12,13% |
182,63 USD |
|
The Boeing Company (BA) |
-5,72% |
201,88 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
+3,75% |
18,82 USD |
|
Caterpillar Inc. (CAT) |
+3,47% |
300,77 USD |
|
Netflix, Inc. (NFLX) |
+3,14% |
562,00 USD |
Vàng: Giá vàng đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.018,40 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở mức 2.027,15 và 2.034,14. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.018,40 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở mức 2.011,41 và 2.002,66.
Vùng hỗ trợ S1: 2.011,41
Vùng kháng cự R1: 2.027,15

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2710 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở mức 1,2739 và 1,2771. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2710 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,2678 và 1,2649.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2678
Vùng cản R1: 1,2739

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0855, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0887 và 1,0935. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0855 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,0807 và 1,0774.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0807
Vùng cản R1: 1,0887

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 147,58, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 148,09 và 148,45. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 147,58, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở 147,22 và 146,72.
Vùng hỗ trợ S1: 147,22
Vùng cản R1: 148,09

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3494 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở 1,3514 và 1,3555. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3494, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,3453 và 1,3432.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3453
Vùng cản R1: 1,3514
Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán