Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 26/04. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?
Tâm điểm chú ý của thị trường sẽ là Chỉ số Giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) – thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Một kết quả cho thấy lạm phát tại Mỹ vẫn cao dai dẳng sẽ làm gia tăng lo ngại của nhà đầu tư về khả năng FED tiếp tục trì hoãn cắt giảm lãi suất, hoặc thậm chí tăng lãi suất trở lại.
Chỉ số giá PCE tháng 3 được dự báo tăng 2,6% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn mức 2,5% của tháng 2. Chỉ số giá PCE cốt lõi (đã loại bỏ giá thực phẩm và năng lượng dễ biến động) được dự báo tăng 2,6% so với cùng kỳ năm ngoái, thấp hơn mức 2,8% của tháng 2.
Chỉ số tâm lý người tiêu dùng theo khảo sát của Đại học Michigan, sau khi điều chỉnh lần cuối, được dự báo đạt mức 77,8 trong tháng 4, thấp hơn so với mức 79,4 của tháng 3. Việc lạm phát nóng trở lại tại Mỹ, trong khi lãi suất vẫn được giữ ở mức cao đang phần nào ảnh hưởng đến tâm lý người tiêu dùng, và có thể khiến chi tiêu chậm lại.
Không có sự kiện đáng chú ý.
Giới đầu tư cũng sẽ dành nhiều sự chú ý tới cuộc họp chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). BOJ được dự báo sẽ không đưa ra sự thay đổi chính sách nào sau cuộc họp. Bản dự báo kinh tế công bố sau cuộc họp lần này, cũng được kỳ vọng sẽ cho thấy lạm phát về quanh mức 2% vào năm 2026.
Tuy nhiên, thị trường đang chờ đợi những gợi ý của BOJ về việc đồng yên yếu có thể ảnh hưởng thế nào đến thời điểm tăng lãi suất tiếp theo. Theo khảo sát của Bloomberg, ngày càng nhiều nhà kinh tế kỳ vọng BOJ sẽ tăng lãi suất một lần nữa vào tháng Mười, khi đồng yên đang giảm xuống mức thấp nhất trong 34 năm.
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
S&P 500 (Mỹ) |
5.048,42 |
-0,46% |
+0,74% |
-3,92% |
NASDAQ (Mỹ) |
15.611,76 |
-0,64% |
+0,07% |
-4,69% |
DOW JONES (Mỹ) |
38.085,80 |
-0,98% |
+0,82% |
-4,32% |
DAX (Đức) |
17.917,28 |
-0,95% |
+0,45% |
-3,11% |
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
37.628,48 |
-2,16% |
-1,18% |
-6,32% |
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
3.052,90 |
+0,27% |
-0,69% |
+1,40% |
HANG SENG (Hong Kong) |
17.284,54 |
+0,48% |
+5,48% |
+4,49% |
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
Meta Platforms, Inc. (META) |
-10,56% |
441,38 USD |
Caterpillar Inc. (CAT) |
-7,02% |
338,00 USD |
Tesla, Inc. (TSLA) |
+4,97% |
170,18 USD |
Pfizer Inc. (PFE) |
-3,84% |
25,26 USD |
NVIDIA Corporation (NVDA) |
+3,71% |
826,32 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.332,95 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.334,69 và 2.336,7. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.332,95 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.330,94 và 2.329,2.
Vùng hỗ trợ S1: 2.330,94
Vùng kháng cự R1: 2.334,69
Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang giảm nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,25107 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,25156 và 1,25193. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,25107 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2507 và 1,25021.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2507
Vùng cản R1: 1,25156
Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang giảm nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,07274, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,07302 và 1,07328. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,07274 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,07248 và 1,0722.
Vùng hỗ trợ S1: 1,07248
Vùng cản R1: 1,07302
Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 155,557, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 155,58 và 155,611. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 155,557, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 155,526 và 155,503.
Vùng hỗ trợ S1: 155,526
Vùng cản R1: 155,58
Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,36635 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,36668 và 1,36726. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,36635 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,36577 và 1,36544.
Vùng hỗ trợ S1: 1,36577
Vùng cản R1: 1,36668
Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán