Li Lu, nhà quản lý quỹ huyền thoại được Charlie Munger ủng hộ, từng nói: "Rủi ro lớn nhất trong đầu tư không phải là biến động giá cả, mà là khả năng bị mất vốn vĩnh viễn."

Khi đánh giá mức độ rủi ro của một công ty, chúng ta cần xem xét mức độ sử dụng nợ, vì nợ quá mức có thể dẫn đến phá sản. Baxter International Inc. (BAX) có một lượng nợ khá lớn trên bảng cân đối. Tuy nhiên, các cổ đông có nên lo lắng về hoạt động sử dụng nợ của công ty?
Nợ giúp hỗ trợ hoạt động của doanh nghiệp cho đến khi công ty gặp khó khăn trong việc thanh toán bằng dòng tiền tự do hoặc vốn mới. Nếu tình hình trở nên tồi tệ, chủ nợ có thể nắm quyền kiểm soát doanh nghiệp. Tuy nhiên, kịch bản phổ biến hơn (nhưng vẫn đau đớn) là công ty buộc phải huy động vốn cổ phần mới với giá rẻ, pha loãng vĩnh viễn cổ phần của cổ đông hiện hữu.
Nợ thường đại diện cho nguồn vốn rẻ, đặc biệt khi nó thay thế việc pha loãng cổ phiếu của công ty có khả năng tái đầu tư với tỷ suất lợi nhuận cao. Điều cần làm đầu tiên khi xem xét mức độ sử dụng nợ của một doanh nghiệp là cân nhắc cùng lúc cả tiền mặt và nợ trên bảng cân đối kế toán.
Biểu đồ dưới đây cho thấy vào tháng 6/2023, Baxter International có khoản nợ 16,5 tỷ USD, tương đương cùng kỳ năm ngoái. Trong khi đó, công ty có 1,72 tỷ USD tiền mặt, dẫn đến khoản nợ ròng khoảng 14,8 tỷ USD.

Dựa trên bảng cân đối kế toán gần nhất, có thể thấy, Baxter International có các khoản nợ đáo hạn trong vòng 1 năm là 5,77 tỷ USD, và các khoản nợ dài hạn là 16,5 tỷ USD. Trong khi đó, công ty có 1,72 tỷ USD tiền mặt và 2,54 tỷ USD các khoản phải thu ngắn hạn. Như vậy, tổng nợ phải trả của công ty lớn hơn 18 tỷ USD so với tổng tiền mặt và các khoản phải thu.
Với khoản thiếu hụt vượt quá mức vốn hóa thị trường 16,4 tỷ USD của công ty, có thể cần xem xét kỹ hơn bảng cân đối kế toán. Theo lý thuyết, nếu công ty buộc phải thanh toán các khoản nợ bằng cách huy động vốn với mức giá cổ phiếu hiện tại, việc pha loãng cổ phiếu sẽ cực kỳ nghiêm trọng.
Gánh nặng nợ của một công ty so với khả năng thu nhập có thể được đo bằng tỷ lệ nợ ròng trên EBITDA và xem EBIT có dễ dàng chi trả lãi vay hay không. Như vậy, chúng ta xem xét cả số lượng tuyệt đối của nợ cũng như lãi suất phải trả.
Baxter International có tỷ lệ nợ/EBITDA là 4,8 lần và EBIT gấp 3,8 lần chi phí lãi vay. Điều này cho thấy mặc dù mức nợ đáng kể nhưng không phải là vấn đề. Điều đáng lo ngại hơn là EBIT của công ty giảm 7,3% trong 12 tháng qua. Nếu xu hướng thu nhập tiếp tục, công ty sẽ phải đối mặt với cuộc chiến khó khăn để trả hết nợ. Hơn hết, thu nhập trong tương lai sẽ quyết định khả năng duy trì bảng cân đối lành mạnh của Baxter.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần dòng tiền tự do để trả nợ. Vì vậy, chúng ta cần xem xét liệu EBIT có dẫn đến dòng tiền tự do tương ứng hay không. Trong 3 năm gần đây, Baxter International đã ghi nhận dòng tiền tự do bằng 60% EBIT, gần mức bình thường do dòng tiền tự do không bao gồm lãi và thuế. Dòng tiền tự do này sẽ giúp công ty có khả năng trả nợ tốt khi cần thiết.
Nhìn bề ngoài, mức nợ tổng của Baxter International có vẻ khiến cổ phiếu không hấp dẫn. Tuy nhiên, công ty làm khá tốt trong việc chuyển đổi EBIT thành dòng tiền tự do. Cũng cần lưu ý Baxter hoạt động trong ngành thiết bị y tế, một ngành được coi là phòng thủ. Do đó, có vẻ như mức nợ hiện tại khiến cổ phiếu phải đối mặt với một chút rủi ro. Tuy nhiên, điều này không quá xấu nếu công ty duy trì được khả năng tạo dòng tiền.
Huân Hà-Theo simplywall.st