logo
investo.vn-Banner-8.gif
Theo dõi investo trên google news

thứ ba, 24/05/2022

Đầu tư 101+: Nasdaq là gì?

Nasdaq có thể đề cập đến hai thứ: 1) Thị trường chứng khoán Nasdaq: sàn giao dịch chứng khoán điện tử để mua và bán cổ phiếu, và 2) Chỉ số Nasdaq Composite: chỉ số của hơn 2.500 cổ phiếu từ hơn 3.000 cổ phiếu được niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq. Chỉ số Nasdaq có xu hướng phản ánh chuyển động cổ phiếu của lĩnh vực công nghệ trên diện rộng.

investo - robin - 220524

Hiểu về Nasdaq

Thị trường chứng khoán Nasdaq là một sàn giao dịch chứng khoán được xây dựng trên nền tảng công nghệ để trở thành thị trường điện tử toàn cầu đầu tiên. Được xây dựng bởi Hiệp hội quốc gia các đại lý chứng khoán (NASD) vào năm 1971, Nasdaq được thành lập để giúp tăng tốc giao dịch và tập trung vào hệ thống máy tính (không có bất kỳ con người thực nào trên sàn giao dịch Nasdaq. Chỉ có máy móc). Với di sản công nghệ đó, Nasdaq đã thu hút một số lượng lớn các công ty tập trung vào công nghệ IPO trên sàn giao dịch của mình. Chỉ số Nasdaq Composite phản ánh chính điều đó – Nasdaq là chỉ số chứng khoán được tạo thành từ hơn 2.500 công ty niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq. Vì rất nhiều trong số họ là các công ty công nghệ, các nhà đầu tư nhìn vào chỉ số Nasdaq để đánh giá hiệu suất cổ phiếu của lĩnh vực công nghệ.

VÍ DỤ

Khi công ty tiên phong trong lĩnh vực xe điện Tesla muốn niêm yết cổ phiếu của mình một cách công khai, họ đã chọn sàn giao dịch chứng khoán Nasdaq để phát hành lần đầu ra công chúng (IPO). Và trong danh sách hơn 2.500 cổ phiếu được niêm yết trên chỉ số chứng khoán Nasdaq Composite, lĩnh vực công nghệ đóng góp những tên tuổi rất lớn như Apple, Google, Amazon, Microsoft và nhiều cổ phiếu khác.

Bài học rút gọn

Hãy hình dung một người bạn đam mê công nghệ của bạn (ai cũng có một người bạn như vậy) ...

Người bạn đó không thể ngừng nói về các API (giao diện lập trình ứng dụng) và họ đã học cách viết mã trước khi có thể nhắn tin. Một người bạn như vậy giống với Nasdaq. Ra đời từ sự đổi mới của công nghệ, sàn giao dịch này được biết đến với việc thu hút các công ty công nghệ niêm yết cổ phiếu của họ để IPO. Và chỉ số Nasdaq Composite thường được các nhà đầu tư sử dụng để phản ánh hiệu suất cổ phiếu của toàn thể lĩnh vực công nghệ.

0524_investo_huanha_robin_chart.png

Lịch sử của Nasdaq

Bạn sẽ nghe thấy thuật ngữ “Nasdaq” được sử dụng theo hai cách.

  1. “Nasdaq đang có hiệu suất như thế nào?” – đề cập đến chỉ số chứng khoán của Nasdaq, Nasdaq Composite, phản ánh chuyển động của các cổ phiếu lĩnh vực công nghệ trên diện rộng.
  2. Sàn giao dịch Nasdaq – sàn giao dịch điện tử đầu tiên trên thế giới mà các công ty (thường là công ty công nghệ) niêm yết cổ phiếu của họ. Nhiều công ty trong số đó (hơn 3.000 công ty) được theo dõi bởi chỉ số Nasdaq Composite để cho biết lĩnh vực công nghệ đang có hiệu suất như thế nào.

Sàn giao dịch chứng khoán lớn thứ hai thế giới tính theo vốn hóa thị trường và sàn giao dịch điện tử đầu tiên được ra mắt vào ngày 7 tháng 2 năm 1971 bởi Hiệp hội quốc gia các đại lý chứng khoán. Đầu tiên, sàn giao dịch đã cho phép báo giá tự động và sau đó đã bắt đầu cung cấp giao dịch cổ phiếu. Ý tưởng là kết hợp công nghệ mới – vào thời điểm đó là máy tính – để điện tử hóa giao dịch và làm cho giao dịch hiệu quả nhất có thể.

Nasdaq đã nhanh chóng phát triển thành một đối thủ của Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE) khi sàn giao dịch điện tử ngày càng tập trung vào lĩnh vực công nghệ như một yếu tố tạo khác biệt. Thị trường chứng khoán của Nasdaq đã trở thành thị trường đầu tiên cho phép giao dịch trực tuyến. Và không giống như NYSE, Nasdaq không có sàn giao dịch vật lý với mọi người nhận lệnh của nhau – thị trường hoàn toàn được tổ chức thông qua các giao dịch điện tử. Khi các công ty công nghệ muốn niêm yết cổ phiếu công khai trong một đợt IPO, cam kết của Nasdaq đối với công nghệ đã thu hút nhiều công ty công nghệ đa dạng như Microsoft hay Oracle.

Nasdaq tiếp tục mở rộng thị trường chứng khoán của mình thông qua các quan hệ đối tác và mua lại. Ví dụ, họ đã mua lại Sở giao dịch chứng khoán Philadelphia và sau đó hình thành “mối liên kết xuyên lục địa” đầu tiên với Sở giao dịch chứng khoán London vào năm 1992. Năm 2006, Nasdaq đã tách khỏi đối tác sáng lập ban đầu – NASD – để có thể hoạt động trên toàn quốc như một sàn giao dịch chứng khoán. Một năm sau, Nasdaq đã có thêm một sàn giao dịch có trụ sở tại Scandinavia, OMX.

Ngày nay, khi nền kinh tế và thị trường chứng khoán Mỹ phát triển tập trung nhiều hơn vào công nghệ, NYSE cũng đã tăng cường tiếp thị cho các công ty công nghệ. Các đợt IPO nổi tiếng gần đây của Twitter, Alibaba và Uber trên NYSE đã cho thấy Nasdaq có thể không còn thống trị việc niêm yết cổ phiếu của các công ty công nghệ nữa.

Nasdaq Composite

Nhìn vào một vài cổ phiếu không nhất thiết cho bạn biết thị trường tổng thể đang hoạt động như thế nào. Các chỉ số chứng khoán giúp bạn làm việc đó – Chúng là những công thức để tính ra một con số có thể đo lường thị trường chứng khoán trên diện rộng hoặc một lĩnh vực cụ thể nhằm mục đích cung cấp cho bạn hiệu suất của thị trường hoặc lĩnh vực đó chỉ với một con số duy nhất. Các chỉ số chứng khoán được tính toán bằng cách sử dụng giá của các cổ phiếu thành phần.

Khi một nhà đầu tư tự hỏi có chuyện gì với lĩnh vực công nghệ, họ thường chuyển sang chỉ số Nasdaq Composite. Trong nhiều công ty đã niêm yết cổ phiếu trên Sàn giao dịch Nasdaq, hơn 2.500 công ty được chọn để đưa vào chỉ số chứng khoán Nasdaq này. Và Nasdaq Composite có một số đặc tính quan trọng sau:

  • Chỉ số thiên về công nghệ: Vì một tỷ lệ lớn các công ty niêm yết trên sàn giao dịch Nasdaq được đưa vào chỉ số và hầu hết các công ty trên sàn giao dịch Nasdaq là công ty công nghệ, chỉ số Nasdaq chịu ảnh hưởng lớn từ lĩnh vực công nghệ.
  • Chỉ số có trọng số: Các cổ phiếu được tính trọng số trong chỉ số tùy thuộc vào quy mô vốn hóa thị trường của chúng. Ví dụ: giá trị của ông lớn công nghệ Amazon lớn hơn nhiều so với công ty tiên phong về máy ảnh công nghệ GoPro, vì vậy chỉ số sử dụng công thức có trọng số để tính đến chênh lệch đó.
  • Tính quốc tế: Không giống như các chỉ số khác (như S&P 500 hoặc Dow), các công ty thuộc Nasdaq Composite không chỉ có trụ sở tại Mỹ.
  • Chỉ số không chỉ bao gồm cổ phiếu: Chỉ số Nasdaq bao gồm nhiều loại chứng khoán liên quan đến công nghệ, bao gồm các quỹ tín thác đầu tư bất động sản (REITS – các khoản đầu tư bất động sản có thể giao dịch), quỹ hoán đổi danh mục (ETF) và các chứng chỉ lưu ký tại Mỹ (ADR – các cổ phiếu nước ngoài giao dịch ở Mỹ), cùng một số chứng khoán khác.

Nasdaq Composite được tính như thế nào?

Nasdaq Composite được tính dựa trên các mức giá cập nhật mỗi giây một lần trong suốt một ngày giao dịch. Vào cuối ngày giao dịch, giá trị Nasdaq Composite cuối cùng được xác định và báo cáo lúc 4 giờ 16 phút chiều theo giờ EST (thị trường đóng cửa giao dịch lúc 4 giờ chiều theo giờ EST).

Có một “Phương pháp luận” – Đó là quy trình toán học của Nasdaq để tính ra giá trị chỉ số Nasdaq Composite cuối cùng. Hãy nhớ rằng chỉ số phải tính đến hơn 2.500 giá cổ phiếu và biến chúng thành một số chỉ số chứng khoán duy nhất. Quy trình này bao gồm 3 bước chính: Một hệ số trọng số, “giá cuối cùng” (giá gần nhất của chứng khoán trong danh sách) và “ước số chỉ số”.

Sau đây là cách tính: Đầu tiên, Nasdaq sử dụng phương pháp tính trọng số các cổ phiếu theo vốn hóa thị trường của cổ phiếu đó để đảm bảo ảnh hưởng của cổ phiếu đến con số cuối cùng tương ứng với quy mô của công ty. Sau đó, tất cả trọng số của mỗi chứng khoán được nhân với giá gần đây nhất của chứng khoán đó. Cuối cùng, tổng của những con số đó được chia cho một “ước số chỉ số” được xác định bởi Nasdaq. Và  như vậy, bạn đã có chỉ số Nasdaq Composite.

Chỉ số không chỉ có lĩnh vực công nghệ; nó cũng được tạo thành từ các lĩnh vực khác – Dưới đây là tỷ lệ của các lĩnh vực thuộc Nasdaq Composite tính đến tháng 5 năm 2018, từ lĩnh vực chiến tỷ trọng lớn nhất đến lĩnh vực chiếm tỷ trọng nhỏ nhất:

  • Công nghệ (46,40%)
  • Dịch vụ tiêu dùng (20,16%)
  • Chăm sóc sức khỏe (10,86%)
  • Tài chính (8,59%)
  • Công nghiệp (6,32%)
  • Hàng tiêu dùng (5,49%)
  • Dầu khí (0,71%)
  • Viễn thông (0,70%)
  • Vật liệu cơ bản (0,47%)
  • Tiện ích (0,30%)

Nasdaq Composite, Dow và S&P 500 khác nhau như thế nào?

Ba chỉ số này là ba chỉ số chính của chứng khoán Mỹ. Bật một chương trình truyền hình về tài chính và bạn sẽ nhận thấy các mã này được phát trực tuyến, làm nổi bật các chuyển động của ba chỉ số chính của thị trường chứng khoán. Nasdaq Composite là chỉ số tập trung vào công nghệ của chúng ta. S&P 500 và Chỉ số công nghiệp Dow Jones (hay còn gọi là “Dow”) là hai chỉ số chính còn lại – và có một số điểm khác biệt chính giữa chúng.

Số lượng công ty khác nhau: Mỗi chỉ số bao gồm một số lượng công ty đại chúng khác nhau.

  • Dow là một câu lạc bộ gồm 30 thành viên là các công ty đại chúng lớn, nổi tiếng, được lựa chọn để đại diện cho một phần đáng kể của nền kinh tế đa dạng của Mỹ.
  • S&P 500 bao gồm 500 công ty đại chúng lớn nhất ở Mỹ.
  • Nasdaq Composite có hơn 2.500 công ty, phần lớn tập trung vào công nghệ.

Trọng tâm khác nhau: Khi các nhà đầu tư muốn biết “thị trường đang hoạt động như thế nào”, họ thường không xem xét cổ phiếu Nasdaq thiên về công nghệ - Họ xem xét S&P 500 và Dow.

Chỉ số Dow đại diện cho 30 công ty đại chúng “blue chip” nổi tiếng với mục đích phản ánh một bức tranh tổng thể đa dạng, mặc dù hạn chế, của thị trường.

Chỉ số S&P 500 thường được coi là một bức tranh tổng thể tốt hơn so với chỉ số Dow về thị trường chứng khoán Mỹ vì chỉ số này có nhiều cổ phiếu đa dạng hơn và một tập hợp nhiều công ty hơn.

Nasdaq Composite cho thấy lĩnh vực công nghệ trên tổng thể đang có hiệu suất như thế nào bằng cách bao gồm một nhóm lớn và đa dạng các công ty từ lĩnh vực công nghệ - Nhưng không phải là một thước đo hữu ích cho thị trường rộng lớn hơn vì nó không có nhiều cổ phiếu thuộc các ngành khác như thực phẩm hoặc thời trang.

Các phép tính khác nhau: Để lấy một loạt các công ty có định giá khác nhau và giá cổ phiếu khác nhau rồi biến chúng thành một số chỉ số duy nhất cần có một công thức. Mỗi chỉ số lại có công thức khác nhau. Đó là lý do tại sao, tính đến tháng 11 năm 2020, chỉ số Dow đứng ở mức khoảng 30.000 điểm, S&P 500 ở mức 3.600 điểm và Nasdaq Composite ở mức 12.000 điểm.

  • Chỉ số Dow có ít cổ phiếu hơn và được tính trọng số theo giá cổ phiếu. Vì vậy, công ty có mệnh giá cổ phiếu (bằng đô la) cao nhất sẽ có trọng số lớn nhất trong chỉ số – và do đó, sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến chỉ số Dow.
  • S&P 500 và Nasdaq đều được tính trọng số theo vốn hóa thị trường. Điều này có thể hợp lý hơn đối với một số nhà đầu tư vì họ coi đây là một sự phản ánh chính xác hơn những gì chỉ số nên đo lường. Đó là bởi vì giá trị của một công ty được đo bằng vốn hóa thị trường – tính cả giá cổ phiếu và số lượng cổ phiếu đang lưu hành trên thị trường của công ty.

Các chuyển động khác nhau: Vì cả ba chỉ số đều có số lượng công ty, lĩnh vực trọng tâm và thậm chí cả cách tính khác nhau, bạn sẽ nhận thấy chúng trải qua các chuyển động khác nhau. Để lấy ví dụ, chúng ta hãy tập trung vào một khoảng thời gian cụ thể – bong bóng Dotcom vào cuối những năm 1990 – để thấy điều đó đã xảy ra như thế nào:

  • Chỉ số Nasdaq đã tăng từ mức dưới 1.000 điểm vào năm 1995 lên hơn 5.000 điểm vào năm 2000 do bong bóng Dotcom. Nhưng nhà đầu tư đã mua cổ phiếu của các công ty công nghệ một cách thiếu bền vững. Kết quả là bong bóng đã “vỡ” từ năm 2001 đến năm 2002 và Nasdaq gần như giảm trở lại mức 1.000 điểm.

Chỉ số Dow và S&P 500 cũng trải qua sự trỗi dậy của bong bóng Dotcom và sau đó cũng sụt giảm khi bong bóng vỡ. Tuy nhiên, sự gia tăng và suy giảm của chúng không lớn bằng Nasdaq vì bong bóng Dotcom ảnh hưởng nặng nề nhất đến cổ phiếu của các công ty công nghệ.

Huân Hà - Theo learn.robinhood.com

Investo - Kênh thông tin chứng khoán Mỹ và chứng khoán thế giới hàng đầu Việt Nam. Cập nhật liên tục tin tức, phân tích và nhận định về chứng khoán Mỹ cùng những diễn biến mới nhất của thị trường tài chính toàn cầu.

Ý kiến

TheBrokers.vn_Banner_363×680.png