
Tình trạng này xảy ra trong môi trường đầu tư “risk - off – nói không với rủi ro” đầy bất ổn và biến động. Trái lại, trong các giai đoạn các nhà đầu tư cảm nhận rủi ro tài chính đang ở mức thấp, họ mạnh dạn nắm lấy những cơ hội đầu tư có rủi ro cao hơn, hình thành trạng thái “risk-on – chấp nhận rủi ro”. Những công cụ dưới đây là thước đo tuyệt vời cho tâm lý thị trường về mức độ e ngại/chấp nhận rủi ro của các trader/investor.
VIXY: PROSHARES VIX SHORT-TERM FUTURE – Chỉ báo biến động giá của các hợp đồng VIX kỳ hạn 1 tháng
Risk-on nếu VIXY giảm
Risk-off nếu VIXY tăng
VIXY là một chứng chỉ quỹ ETF, bám sát biến động của Chỉ số VIX Tương lai Ngắn hạn của S&P 500 (S&P 500 VIX Short-Term Futures Index). Bản thân chỉ số VIX được tính toán từ giá quyền chọn trên thị trường chứng khoán, gọi chung là “chỉ số sợ hãi”, thường được sử dụng như một lá chắn khi tâm lý e ngại rủi ro xuất hiện trên toàn cầu và thị trường nhạy cảm với bất ổn.
Lưu ý rằng, biến động thực tế của VIX và Hợp đồng kỳ hạn VIX có thể khác nhau. Tuy nhiên, như một quy luật chung, khi VIX tăng thì cũng đồng nghĩa tâm lý e ngại rủi ro đang bao trùm thị trường toàn cầu.
HỆ SỐ GIÁ VÀNG/BẠC
Risk-on nếu hệ số này giảm
Risk-off nếu hệ số này tăng
Một nền kinh tế đang trong giai đoạn suy thoái thường có nhu cầu sử dụng bạc công nghiệp giảm trong khi vàng có giá hơn nhờ vai trò tài sản trú ẩn. Lý do là vì bạc có chức năng chủ yếu là kim loại công nghiệp trong khi vàng đóng vai trò là hàng rào chống lại bất ổn kinh tế và chính trị. Kết quả là, hệ số này thường tăng lên trong thời gian tâm lý e ngại rủi ro bao trùm và ngược lại. Hệ số này tăng có nghĩa là giá vàng vượt trội hơn bạc, nếu giảm có nghĩa là bạc được ưa chuộng. Khi hệ số này quay đầu đi lên từ đáy, trader đang dự đoán các tài sản rủi ro sẽ rớt giá. Khi bạc vượt trội hơn vàng và hệ số này bắt đầu lao dốc, tâm lý ưa thích rủi ro đã quay trở lại với thị trường.
VANGUARD TOTAL BOND MARKET (BND)
Risk-on nếu BND giảm
Risk-off nếu BND tăng
Thời điểm hiện tại, Trái phiếu Kho Bạc Mỹ là một trong những hầm trú ẩn an toàn được ưa chuộng nhất. Đây là một khoản đầu tư không có tỷ suất sinh lời cao nhưng được xem là một đích đến an toàn để gửi tiền. Khi lợi tức của tiền gốc (mức độ giá tăng giá trị thực của một khoản tiền) quan trọng hơn tỷ suất sinh lời từ đầu tư, ưu tiên hàng đầu của nhà đầu tư là tìm nơi lưu giữ dòng vốn lớn. Và Trái phiếu Mỹ được xem là hầm trú ẩn an toàn cuối cùng cho nhu cầu đó. Nếu các điều kiện thị trường thay đổi, tiền sẽ lưu chuyển tới nơi khác an toàn hơn. BNB tăng ngụ ý tâm lý lo ngại về nền kinh tế toàn cầu và ác cảm với rủi ro gia tăng, trong khi giá giảm cho thấy thị trường nhìn chung lạc quan
NHÓM CỔ PHIẾU NGÀNH TIỆN ÍCH DOW JONES
Risk-on nếu chỉ số này giảm
Risk-off nếu chỉ số này tăng
Chỉ số Trung bình Dịch vụ Tiện Ích Dow Jones bao gồm 15 cổ phiếu ngành dịch vụ tiện ích trong các công ty kinh doanh đường ống điện, vận chuyển khí đốt, đường điện thoại, v.v. Giá cổ phiếu tiện ích tăng cho thấy các nhà đầu tư đang dự đoán lãi suất giảm. Đó là bởi vì những công ty tiện ích thường đi vay rất nhiều, có lợi nhuận gia tăng khi lãi suất giảm. Ngược lại, chỉ số này có xu hướng giảm khi nhà đầu tư dự đoán lãi suất tăng. Do nhạy cảm với biến động của lãi suất, ngành tiện ích có xu hướng biến động giá tốt hơn so với thị trường chung trong thời kỳ nhà đầu tư bi quan và dự đoán nền kinh tế giảm phát, và biến động giá yếu hơn trong thời kỳ tự tin và lòng tham bao phủ thị trường.
POWERSHARES S&P 500 HIGH BETA PORTFOLIO (SPHB) VS. POWERSHARES S&P 500 LOW VOLATILITY PORTFOLIO (SPLV)
Risk-on nếu SPLV yếu kém hơn SPHB
Risk-off nếu SPLV vượt trội hơn SPHB
Nghiên cứu này so sánh các cổ phiếu có hệ số beta cao và nhóm có biến động thấp. Chứng chỉ quỹ SPHB ETF gồm 100 cổ phiếu SP 500 có độ nhạy cao nhất đối với các biến động của thị trường trong 12 tháng qua. Trong khi đó, SPLV định hướng đầu tư vào các công ty có giá trị vốn hóa lớn, mặt khác, được coi là 100 cổ phiếu có độ biến động thấp nhất. SPHB chủ yếu là các công ty tiêu dùng không thiết yếu, tài chính và công nghệ, trong khi SPLV phản ánh phong cách đầu tư bảo thủ hơn phân bổ lớn cho các công ty tiện ích, tài chính và tiêu dùng thiết yếu. Trong những ngày thị trường có cơ chế phòng thủ, khi giới đầu tư gửi tiền vào khu vực biến động thấp, SPLV thường sẽ có phần trăm tăng điểm cao hơn. Khi thị trường ưa thích rủi ro, SPHB thường lĩnh xướng

NZD/JPY: ĐÔ LA NEW ZEALAND DOLLAR VS. YÊN NHẬT
Risk-on nếu NZD/JPY tăng
Risk-off nếu NZD/JPY giảm
Đồng yên cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về thái độ với rủi ro và khi các nhà đầu tư không muốn đối phó với rủi ro. Vấn đề với việc sử dụng cặp USD/JPY là nó chịu ảnh hưởng từ sức mạnh của đồng đô la. Ngay cả khi thái độ với rủi ro không đổi, nếu đồng đô là mạnh lên hoặc yếu đi, cặp USD/JPY vẫn sẽ thay đổi. Thay vì thế, chúng ta có thể xét tới đồng đô la New Zealand, một đồng tiền có lợi suất cao được coi là lá chắn cho các công cụ tài chính có lợi suất cao. New Zealand và Nhật Bản có khác biệt lớn trong cơ chế xác định lãi suất của ngân hàng trung ương, vì thế cặp tiền tệ của hai nước được giao dịch rất nhiều. Cặp NZD/JPY thường có xu hướng giảm khi tâm lý ác cảm rủi ro thấm vào thị trường, và tăng lên khi thị trường ưa thích rủi ro hơn
NASDAQ 100
Risk-on nếu chỉ số này tăng
Risk-off nếu chỉ số này giảm
Khi tiền bạc của giới đầu tư theo đuổi lợi nhuận và tâm lý thị trường tốt, dòng vốn sẽ chảy vào thị trường cổ phiếu. Theo nguyên tắc chung, sàn NASDAQ - tràn ngập các cổ phiếu công nghệ - tập trung các nhà tư cá nhân, trong khi S&p 500 có xu hướng phản ánh dòng vốn đầu tư tổ chức, và Dow Jones cho thấy biến động của dòng tiền từ nước ngoài. Khó có thể cưỡng lại sức hấp dẫn của những cổ phiếu có tiếng tăm. Đó là lý do tại sao khi chỉ số NASDAQ giảm thì có nghĩ thị trường risk-on. Trong khi đó, một khi thị trường sợ hãi, chỉ số này thường vượt trội hơn.
DOW TRANSPORTATION AVERAGE – Chỉ số Trung bình Vận Tải Dow Jones
Risk-on nếu chỉ số này tăng
Risk-off nếu chỉ số này giảm
Chỉ số Trung bình Vận tải Dow Jones là một chỉ số thị trường chứng khoán của ngành vận tải Mỹ. Ý tưởng trung tâm đằng sau việc so sánh biến động của chỉ số này với các chỉ số trung bình Dow Jones khác là, nếu hoạt động kinh doanh cơ bản tốt, triển vọng của các nhà cung cấp dịch vụ vận tải cũng sẽ tốt. Hiện nhiều công ty định hướng vào nhiều dịch vụ khác nhau trong nhóm công ty thuộc chỉ số Trung bình Công nghiệp, có thể sẽ tăng trưởng tốt trong khi các công ty thuộc nhóm Vận tải thì không. Nhưng ý tưởng chung là hai chỉ số này liên kết với nhau sẽ vẫn là trung tâm của Lý thuyết Dow.
COPX: GLOBAL X COPPER MINERS ETF – Chứng chỉ Quỹ ETF đầu tư vào các công ty đào đồng
Risk-on nếu COPX tăng
Risk-off nếu COPX giảm
Đồng là một thước biểu đo lường sức khỏe của nền kinh tế. Đây là kim loại được sử dụng rộng rãi thứ ba trên thế giới, sau sắt và nhôm, và chủ yếu được sử dụng trong các ngành công nghiệp có tính chu kỳ cao như xây dựng và sản xuất máy móc công nghiệp. Vì thế, đồng được coi là một Chỉ số tổng hợp (Coincident Index - phản ánh tổng quan tình hình hiện tại của nền kinh tế), giá trái phiếu và cổ phiếu ngành tiện ích có xu hướng giảm khi đồng tăng. Giá đồng tăng sẽ thu hút dòng vốn ưa thích rủi ro và cho thấy thị trường đang ưa chuộng các tài sản rủi ro.
DBB: POWERSHARES DB BASE METALS FUTURE – Hợp đồng kỳ hạn đầu tư vào kim loại cơ bản
Risk-on nếu DBB tăng
Risk-off nếu DBB giảm
Giá kim loại công nghiệp như nhôm và đồng đặc biệt nhạy cảm với xu hướng kinh tế vì chúng có vô số ứng dụng công nghiệp, ngoài dùng trong xây dựng nhà ở và sản xuất ô tô. Vì lý do này, các mối quan hệ liên thị trường bình thường cho rằng kim loại công nghiệp thường có mối tương quan chặt chẽ hơn với giá trái phiếu, so với các mặt hàng khác có liên quan đến thời tiết, mùa vụ hơn hoặc dễ bị sốc cung. Kim loại cơ bản tăng giá khi tâm lý ưa thích rủi ro gia tăng, và giảm khi xuất hiện dự báo về các điều kiện kinh tế yếu hơn.
HYG: ISHARES IBOXX USD HIGH YIELD CORPORATE BOND – Chứng chỉ quỹ đầu tư vào trái phiếu Doanh nghiệp lợi suất cao
Risk-on nếu HYG tăng
Risk-off nếu HYG giảm
Một cách khác để đánh giá mức độ chấp nhận rủi ro của thị trường là xem xét giá của cổ phiếu lợi suất cao, rủi ro lớn và trái phiếu doanh nghiệp. Vào thời điểm nền kinh tế bất ổn và xác suất vỡ nợ cao hơn, lợi tức được đẩy lên cao hơn để bù đắp cho rủi ro vỡ nợ, và do đó giá của các trái phiếu đó giảm (hãy nhớ rằng lợi suất và giá cả của trái phiếu biến động ngược chiều), cho thấy tâm lý e ngại rủi ro gia tăng. Ngược lại, khi các nhà đầu tư có đủ niềm tin để mua vào tài sản lợi suất cao, rủi ro lớn, tâm lý ưa thích rủi ro tăng cao đi liền với giá trái phiếu lợi tức cao cũng đi lên.

EEMO: POWERSHARES S&P EMERGING MARKETS – Chứng chỉ quỹ đầu tư vào thị trường mới nổi
Risk-on nếu HYG tăng
Risk-off nếu HYG giảm
Các thị trường mới nổi đi kèm với tốc độ tăng trưởng cao hơn và lợi suất cao hơn. Tuy nhiên, lợi suất cao luôn phải được đánh giá trong khuôn khổ rủi ro: đây có thể là rủi ro chính trị, rủi ro phá sản, thanh khoản thấp và rủi ro tỷ giá hối đoái, bên cạnh những rủi ro khác cần được xem xét khi giao dịch tài sản của EM. Các quốc gia có lợi suất cao, chẳng hạn như Brazil, Nam Phi và Thổ Nhĩ Kỳ, sẵn sàng tặng thưởng cho bất kỳ dòng tiền ưa thích rủi ro nào, nhưng cũng bị ảnh hưởng nặng nề hơn các thị trường phát triển khi thị trường tiền tệ toàn cầu thắt chặt. Vì thế, thị trường mới nổi có mối tương quan tỷ lệ thuận mạnh mẽ với rủi ro.
FAANGS
Risk-on nếu FAANGS tăng
Risk-off nếu FAANGS giảm
FAANG là từ viết tắt của năm cổ phiếu công nghệ phổ biến nhất và hoạt động tốt nhất trên thị trường, cụ thể là Facebook, Apple, Amazon, Netflix và Alphabet của Google. Tổng giá trị vốn hóa thị trường khổng lồ của cổ phiếu nhóm FAANG giải thích sự chi phối của nhóm trong nhiều chỉ số tiêu chuẩn. Các cổ phiếu này tăng điểm thường là do nhà đầu tư hứng thú với rủi ro. Khi nhà đầu tư mua vào những cổ phiếu tăng trưởng như nhóm FAANG, thay vì các cổ phiếu giá trị - gắn liền với sức mạnh kinh tế, thị trường được xem là đang tăng trưởng tích cực. Ngược lại, tâm lý xấu đi của nhà đầu tư thường được phản ánh qua những đợt lao dốc của các cổ phiếu nhóm FAANG
SCHWAB FUNDAMENTAL SMALL CAP (FNDA) VS SCHWAB US LARGE-CAP (SCHX)
Công cụ biểu đồ
Risk-on nếu FNDA vượt trội hơn SCHX
Risk-off nếu FNDA yếu kém hơn SCHX
Chỉ số FNDA đo lường hiệu suất của các công ty có quy mô nhỏ nếu xét theo điểm số chung của các yếu tố cơ bản của công ty, được tạo ra bằng cách chọn các công ty có trong Russell 3000. Mặt khác, SCHX tìm cách theo dõi càng sát càng tốt, mức độ tăng giảm giá cổ phiếu của các công ty có giá trị vốn hóa lớn nằm trong Chỉ số Thị trường Chứng khoán Giá trị Vốn hóa lớn của Dow Jones U.S. Các công ty có giá trị vốn hóa nhỏ, biến động cao, dễ tăng giảm, đó là lý do tại sao chúng có xu hướng vượt trội hơn các công ty giá trị vốn hóa lớn trong giai đoạn thị trường tự tin và hoạt động kém hiệu quả trong thời kỳ điều chỉnh.
FIDELITY CONSUMER DISCRETIONARY (FDIS) VS FIRST TRUST CONSUMER STAPLES (FXG)
Risk-on nếu FDIS vượt trội hơn FXG
Risk-off nếu FDIS yếu kém hơn FXG
Sự thay đổi của các lĩnh vực khác nhau trong chu kỳ kinh doanh phản ánh những thay đổi rõ rệt về tốc độ tăng trưởng của hoạt động kinh tế, cũng như những thay đổi trong thị trường lao động và chính sách tiền tệ. Ví dụ, khi thị trường chứng khoán đang tiếp nhận ảnh hưởng của nền kinh tế tiềm ẩn giảm tốc, các công ty ngành tiêu dùng thiết yếu có xu hướng vượt trội hơn dòng tiền chảy về hầm trú ẩn trong suy thoái, các công ty trả cổ tức cao trong ngành thuốc lá và chăm sóc sức khỏe. Ngược lại, các cổ phiếu ngành hàng tiêu dùng không thiết yếu phụ thuộc vào chi tiêu vốn và nhu cầu của người tiêu dùng, có xu hướng vượt trội hơn trong thời kỳ tâm lý lạc quan tăng lên.
TÁC ĐỘNG TRÊN THỊ TRƯỜNG NGOẠI HỐI
Đầu tiên và quan trọng nhất, tâm lý e ngại rủi ro có thể dẫn đến quyết định thanh lý vị thế và/hoặc chốt lời. Quá trình đóng các giao dịch này có thể dẫn đến nhu cầu mua lại những đơn vị tiền tệ trú ẩn như Đô la Mỹ và Yên Nhật. Khi chỉ số được liệt kê ở trên cho thấy tâm lý lo sợ trên thị trường, nhu cầu các loại tiền tệ nhạy cảm với thái độ đối với rủi ro sẽ tăng.
Vài năm trước, vào năm 2015, ECB đã công bố chương trình QE khổng lồ, thay đổi động lực của hoạt động giao dịch đồng Euro. Việc ECB nhanh chóng mở rộng bảng cân đối tài sản và lãi suất âm đã khiến dòng tiền chảy ra khỏi khu vực đồng Euro để tìm tới những tài sản rủi ro hơn, lợi tức lớn hơn ở nơi khác. Đồng Euro biến thành một loại tiền tệ tài trợ (funding currency), nhưng không giống với đồng yên Nhật Bản. Tuy nhiên, vai trò như một loại tiền tệ trú ẩn an toàn của đồng Euro không tồn tại quá lâu. Cặp EUR/USD biến động bình thường hơn vào cuối năm đó. Hiện tại ECB đã cắt giảm một nửa chương trình mua trái phiếu và tất nhiên sẽ chấm dứt hoàn toàn hoạt động mua lại này, triển vọng sáng sủa hơn cho khu vực đồng euro có nghĩa là nền kinh tế này có thể thu hút các giao dịch rủi ro hơn. Điều này có nghĩa là trong một môi trường rủi ro, thay vì đồng euro, dòng tiền đầu tư có thể chảy vào đồng yên, với Ngân hàng Trung Ương Nhật bản chưa có ý định thắt chặt chính sách tiền tệ.
Trong một môi trường e ngại rủi ro nghiêm trọng, giá vàng sẽ biến động mạnh. Nếu vàng không được ưa chuộng, nghĩa là trader không cảm thấy môi trường đầu tư nguy hiểm. Ngược lại, thời điểm tâm lý e ngại rủi ro bao trùm, cặp tỷ giá USD/JPY sẽ xuống thấp. Nhưng nếu cặp tiền tệ này vẫn giữ vững, có thể thấy thị trường không sợ hãi như các chỉ báo khác thể hiện.
Ngoài ra, trong thời kỳ e ngại rủi ro, nhà đầu tư tháo chạy khỏi thị trường cổ phiếu và rót vốn vào trái phiếu cũng là một phản ứng tự nhiên khác.
Vân Anh - Theo fxstreet