Định nghĩa:
Hệ số thanh toán nhanh (quick ratio) là đại lượng đo lường khả năng của một công ty trong việc sử dụng tài sản lưu động (những tài sản có thể nhanh chóng chuyển thành tiền mặt) để trả các khoản nợ trong vòng một năm.

Hệ số thanh toán nhanh (hay còn được gọi là “hệ số thử nghiệm axit”) là một công cụ giúp nhà đầu tư hiểu được tình hình tài chính của một công ty. Đây là thước đo tính thanh khoản hoặc khả năng của một công ty trong việc sử dụng các tài sản có tính thanh khoản cao nhất (tiền mặt và các loại tài sản khác có thể nhanh chóng chuyển thành tiền mặt mà không ảnh hưởng quá nhiều đến giá của chúng) để trang trải các khoản nợ ngắn hạn (tiền đến hạn trả cho các chủ nợ trong vòng một năm). Hệ số thanh toán nhanh được tính bằng cách chia giá trị của những tài sản có tính thanh khoản cao nhất của công ty (như tiền mặt, chứng khoán ngắn hạn và tiền nợ từ khách hàng đối với hàng hóa và dịch vụ mà công ty đã cung cấp) cho mức nợ ngắn hạn của công ty. Hệ số thanh toán nhanh nếu bằng 1 hoặc cao hơn thì có nghĩa là công ty có đủ hoặc dư tài sản lưu động để thanh toán cho các nghĩa vụ nợ ngắn hạn một cách nhanh chóng. Nếu hệ số thanh toán nhanh thấp hơn 1 thì tức là công ty không có đủ vốn trong tay để nhanh chóng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.
Ví dụ
Xét hệ số thanh toán nhanh của Amazon cho quý tài chính kết thúc vào tháng 09/2019. Bảng cân đối kế toán của công ty này liệt kê các số liệu sau:
Hệ số thanh toán nhanh của Amazon là dưới 1, nghĩa là tài sản ngắn hạn của Amazon không đủ để công ty trang trải các nghĩa vụ nợ ngắn hạn. Điều này không có nghĩa là Amazon có khả năng sẽ gặp khó khăn khi thanh toán cho các nhà cung cấp. Amazon vẫn tiếp tục tăng trưởng doanh thu ở mức hai con số và có thể tăng lợi nhuận bằng cách giảm tải lại các khoản đầu tư nếu họ cần tiết kiệm tiền mặt. Điều quan trọng mà nhà đầu tư chứng khoán cần hiểu là hệ số thanh toán nhanh không cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình hoạt động của công ty và mức trung bình của hệ số này sẽ khác nhau tùy theo ngành. Nhưng đây cũng là một cách để so sánh Amazon với các công ty khác hoặc so với mặt bằng chung của ngành.
Bài học
Hệ số thanh toán nhanh cũng giống như chỉ báo kiểm tra nhịp đập tim của bạn vậy...
Nhịp đập tim của bạn cũng không thể phản ánh toàn bộ tình trạng sức khỏe hiện tại của bạn. Tương tự như vậy, hệ số thanh toán nhanh không cung cấp cho bạn góc nhìn đầy đủ về tình hình chung của một công ty. Nhưng đó là một dấu hiệu nhanh và tiện, cho thấy sức khỏe về mặt tài chính của một công ty trong ngắn hạn.
Hệ số thanh toán nhanh cho phép bạn cảm nhận được về sức khỏe tài chính ngắn hạn của một doanh nghiệp. Đại lượng này đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của công ty đó (số tiền đến hạn trả cho các chủ nợ trong vòng một năm, chẳng hạn như các khoản thanh toán cho nhà cung cấp, nợ ngắn hạn và cổ tức) bằng tài sản lưu động (những tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt ngay trong vòng một năm, đơn cử như các khoản phải thu, chứng khoán ngắn hạn và tiền hoặc các khoản tương đương tiền). Những tài sản lưu động này được liệt kê trong khoản mục tài sản lưu động của công ty.
Các khoản phải thu là các khoản thanh toán mà khách hàng của công ty còn nợ đối với hàng hóa hoặc dịch vụ mà họ đã sử dụng. Chứng khoán ngắn hạn có thể là cổ phiếu phổ thông hoặc trái phiếu chính phủ mà công ty có thể bán ra trong vòng một năm.
Hệ số thanh toán nhanh đôi khi còn được gọi là “hệ số thử nghiệm axit” vì bạn có thể tính toán rất nhanh chóng dựa trên các thông tin chi tiết trong bảng cân đối kế toán của công ty.
Nếu hệ số thanh toán nhanh có giá trị dưới 1, điều đó có nghĩa là công ty không thể đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn nếu chỉ sử dụng các tài sản lưu động có tính thanh khoản cao nhất của họ. Nhìn chung, điều này cho thấy công ty có thể đang gặp khó khăn trong việc thanh toán cho các nhà cung cấp hoặc thanh toán các chi phí và các khoản nợ khác nếu họ gặp khó khăn trong năm tới. Nếu tỷ lệ này bằng 1 hoặc cao hơn, điều đó có nghĩa là công ty có thể sử dụng tài sản lưu động để trang trải các khoản nợ phải trả trong năm tới.
Ví dụ, nếu một công ty có hệ số thanh toán nhanh là 0,8, thì cứ 1 đồng nợ ngắn hạn thì họ có 0,80 đồng tài sản lưu động. Mặt khác, nếu một công ty có hệ số thanh toán nhanh là 1,5, thì cứ 1 đồng nợ ngắn hạn thì công ty đó có 1,50 đồng tài sản lưu động.
Các khoản thanh toán của khách hàng, còn được gọi là các khoản phải thu, là một trong những thành phần chính của tài sản lưu động, cùng với tiền hoặc các khoản tương đương tiền và chứng khoán ngắn hạn. Chúng cũng có thể làm cho hệ số thanh toán nhanh bị hiểu sai lệch đi một chút.
Một công ty có thể có số dư các khoản phải thu rất cao, có nghĩa là khách hàng nợ công ty đó rất nhiều tiền. Điều này sẽ nâng hệ số thanh toán nhanh lên, cho thấy doanh nghiệp có thể trang trải tất cả các khoản nợ ngắn hạn bằng tài sản lưu động có tính thanh khoản cao nhất. Tuy nhiên, thời hạn thanh toán cho khách hàng có thể là 120 ngày hoặc lâu hơn. Điều đó sẽ khiến công ty gặp khó khăn trong việc sử dụng các khoản tiền đó để chi trả cho các khoản nợ ngắn hạn, đặc biệt là nếu các khoản thanh toán của nhà cung cấp phải đến hạn trả sớm hơn.
Ngược lại, có những công ty có thể có thời hạn thanh toán ngắn hơn đối với các khoản phải thu nhưng thời hạn thanh toán dài hơn ở phía nhà cung cấp. Điều này có thể làm cho doanh nghiệp có hệ số thanh toán nhanh thấp hơn. Tuy nhiên, họ vẫn có thể thanh toán những khoản nợ ngắn hạn đó một cách dễ dàng vì công ty nhận được tiền từ khách hàng nhanh hơn nhiều so với khi họ trả cho nhà cung cấp.
Nhìn chung, hệ số thanh toán nhanh nên ở mức bằng hoặc trên 1. Điều đó có nghĩa là công ty có thể trang trải đầy đủ các khoản nợ phải trả trong năm tới bằng cách sử dụng các tài sản dễ tiếp cận. Nếu tỷ lệ này nhỏ hơn 1, công ty có thể sẽ khó đáp ứng các nghĩa vụ đó hơn.
Nên nhớ rằng hệ số thanh toán nhanh là một thước đo kiểm tra sức khỏe chung của doanh nghiệp và không hệ số này sẽ không vẽ nên một bức tranh tài chính hoàn chỉnh. Hệ số thanh toán nhanh trung bình sẽ thay đổi tùy theo ngành. Ví dụ, các nhà bán lẻ thường có hệ số thanh toán nhanh thấp hơn hầu hết các lĩnh vực khác vì họ có nhiều hàng tồn kho (đại lượng này không nằm trong phép tính hệ số thanh toán nhanh).
Tốt nhất nhà đầu tư nên sử dụng hệ số thanh toán nhanh để so sánh hai công ty trong cùng một lĩnh vực hoặc so sánh một công ty với mặt bằng chung của toàn ngành. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng hệ số thanh toán nhanh cùng với các chỉ số khác, chẳng hạn như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, khi đánh giá tình hình hoạt động chung của một công ty.
Hệ số thanh toán nhanh so với hệ số thanh toán hiện hành
Hệ số thanh toán nhanh đo lường khả năng thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn (nợ ngắn hạn) của một công ty bằng các tài sản lưu động có tính thanh khoản cao nhất (như các khoản phải thu, chứng khoán ngắn hạn, tiền và các khoản tương đương tiền). Hệ số thanh toán nhanh không bao gồm hàng tồn kho (hàng hóa mà công ty định bán), vật tư (như giấy) và chi phí trả trước (những hàng hóa được trả trước cho một kỳ kế toán nhưng sau đó mới được sử dụng, chẳng hạn như bảo hiểm hoặc tiền thuê bất động sản trả trước). Hệ số thanh toán nhanh chỉ tập trung vào các tài sản lưu động dễ chuyển thành tiền mặt, có thể thanh lý nhanh mà không ảnh hưởng nhiều đến giá của chúng. Hàng tồn kho thường khó bán ở mức bằng hoặc gần giá thị trường trong thời gian ngắn, và chi phí trả trước không thể được sử dụng để thanh toán cho các khoản nợ ngắn hạn.
Hệ số thanh toán hiện hành cũng đo lường tính thanh khoản, hoặc khả năng của một công ty trong việc thanh toán các nghĩa vụ ngắn hạn (những nghĩa vụ nợ đến hạn trong vòng một năm) bằng các tài sản có thể nhanh chóng chuyển thành tiền mặt. Hệ số này sử dụng các khoản mục từ cùng một phần trên bảng cân đối kế toán như hệ số thanh toán nhanh (tài sản lưu động và nợ ngắn hạn), nhưng hệ số thanh toán hiện hành có tính đến hàng tồn kho và chi phí trả trước trong tài sản lưu động. Vì hệ số này tính đến nhiều khoản mục tài sản hơn và cho rằng chúng đều là tài sản có tính thanh khoản, nên hệ số thanh toán hiện hành cũng kém thận trọng hơn một chút so với hệ số thanh toán nhanh trong việc đánh giá tính thanh khoản tài chính ngắn hạn.
Công thức tính hệ số thanh toán nhanh
Hệ số thanh toán nhanh có hai công thức tính:
Hệ số thanh toán nhanh = (Tiền hoặc các khoản tương đương tiền + Chứng khoán ngắn hạn + Các khoản phải thu) / Nợ ngắn hạn
Hoặc
Hệ số thanh toán nhanh = (Tài sản lưu động - Hàng tồn kho - Chi phí trả trước) / Nợ ngắn hạn
Cả hai công thức trên đều sử dụng thông tin từ cùng một phần của bảng cân đối kế toán. Trong công thức đầu tiên, bạn cần cộng các tài sản ngắn hạn được coi là có tính thanh khoản cao nhất, bao gồm tiền hoặc các khoản tương đương tiền, chứng khoán ngắn hạn và các khoản phải thu. Trong công thức thứ hai, bạn cần lấy tổng tài sản lưu động và trừ đi hàng tồn kho và chi phí trả trước. Cả hai công thức đều sẽ cho bạn cùng một kết quả.
Đối với các công ty đại chúng, bạn thường có thể tìm thấy thông tin cần thiết để tính hệ số thanh toán nhanh trong bảng cân đối kế toán của báo cáo hàng quý hoặc hàng năm của họ.
Bạn hãy thử làm phép so sánh hai đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực bán lẻ, gồm Walmart và Amazon. Mặc dù cả hai công ty đều hoạt động trong cùng một ngành, nhưng họ có hệ số thanh toán nhanh khác nhau, mà điều này cho thấy hai công ty có mô hình kinh doanh khác nhau.
Trước tiên, hãy tìm các bản báo cáo hàng quý gần đây nhất của họ và đi đến mục bảng cân đối kế toán. Cộng các tài sản ngắn hạn lại, trừ đi hàng tồn kho hoặc chi phí trả trước. Sau đó, chia tổng vừa tính cho tổng nợ ngắn hạn. Phép toán này sẽ cung cấp cho bạn kết quả hệ số thanh toán nhanh.
|
|
Walmart |
Amazon |
|
Tài sản ngắn hạn (tài sản lưu động, không bao gồm hàng tồn kho và chi phí trả trước) |
14,2 tỷ USD |
60,3 tỷ USD |
|
Nợ ngắn hạn |
83,8 tỷ USD |
72,1 tỷ USD |
|
Hệ số thanh toán nhanh |
0,17 |
0,84 |
(Nguồn: mẫu 10-Q Amazon, tháng 09/2019; mẫu 10-Q Walmart, tháng 10/2019)
Walmart có hệ số thanh toán nhanh thấp hơn, có nghĩa là họ chỉ có 0,17 đồng tài sản lưu động cho mỗi 1 đồng nợ ngắn hạn. Walmart sẽ gặp khó khăn hơn nhiều trong việc thực hiện các nghĩa vụ nợ ngắn hạn so với Amazon.
Tuy nhiên, mức chênh lệch về hệ số thanh toán nhanh cũng phản ánh sự khác biệt giữa các mô hình kinh doanh của các nhà bán lẻ. Nên nhớ rằng hàng tồn kho vốn dĩ bị loại khỏi phép tính hệ số thanh toán nhanh. Walmart có nhiều cửa hàng thực hơn, vì vậy họ có nhiều hàng tồn kho hơn, trong khi Amazon chủ yếu hoạt động trực tuyến, đòi hỏi công ty này phải có ít hàng tồn kho hơn. Theo báo cáo tài chính thường niên năm 2018 của Amazon, gần 58% giá trị hàng hóa được bán trên nền tảng này đến từ người bán bên thứ ba, có nghĩa là Amazon không giữ lượng hàng tồn kho đó. Vì nhiều tài sản hiện tại của Walmart bao gồm cả hàng tồn kho, mà đại lượng này lại không nằm trong công thức tính nên hệ số thanh toán nhanh của họ hiển nhiên thấp hơn Amazon.
Dù sao đi nữa, hệ số thanh toán nhanh cũng là một thước đo tốt để bắt đầu đánh giá doanh nghiệp nếu bạn muốn xem xét thận trọng về sức khỏe tài chính ngắn hạn của một công ty nào đó.
Đăng Khoa - Theo learn.robinhood.com