Tổng hợp tin tức cho ngày 16/06 hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế ngày hôm nay. Những sự kiện nổi bật nào sẽ được nhắc đến trong ngày giao dịch?
Sản lượng công nghiệp tại Mỹ trong tháng 5 được dự báo đạt mức tăng theo tháng là 0,4% và mức tăng theo năm là 4,9%. Kết quả này thấp hơn so với các mức tương ứng của tháng 4, lần lượt là 1,1% và 6,4%. Áp lực lạm phát cùng những tắc nghẽn chuỗi cung ứng, do cuộc xung đột Nga – Ukraine và dịch bệnh COVID-19 tại Trung Quốc là những lý do chính dẫn đến hoạt động sản xuất tại các nhà máy của Mỹ bị giảm tốc đáng kể.
Tỷ lệ lạm phát tại Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) trong tháng 5 được dự báo tăng 3,8% so với cùng kỳ năm ngoái – cao hơn mức 3,5% trong tháng 4. Đây sẽ là tháng thứ 6 liên tiếp tỷ lệ lạm phát tại Eurozone tăng nhanh hơn so với tháng trước đó. Cuộc xung đột Nga – Ukraine đang tiếp tục khiến giá năng lượng, hàng hóa leo thang, gây sức ép lớn lên nền kinh tế châu Âu. Điều này được dự báo sẽ khiến Ngân hàng trung ương châu Âu phải hành động quyết liệt hơn nữa để kiềm chế lạm phát, đặc biệt là trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) vừa thực hiện đợt tăng lãi suất mạnh tay nhất trong vòng 28 năm qua.
Ngân hàng trung ương Nhật Bản (BOJ) được dự báo vẫn sẽ giữ nguyên lãi suất ở mức -0,1% sau khi cuộc họp chính sách tháng 6 kết thúc trong ngày hôm nay. Tuy nhiên, giới chức BOJ đang phải đối mặt với sức ép thay đổi chính sách tiền tệ, trong bối cảnh đồng yên vừa chạm đáy 20 năm so với đồng USD và chạm đáy 7 năm so với đồng euro, do kỳ vọng BOJ sẽ tiếp tục tụt hậu so với các ngân hàng trung ương khác trong việc nâng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
3.666,77 |
-3,25% |
-8,74% |
-6,00% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
10.646,10 |
-4,08% |
-9,43% |
-6,52% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
29.927,07 |
-2,42% |
-7,27% |
-4,24% |
|
DAX (Đức) |
13.038,49 |
-3,31% |
-8,17% |
-6,08% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
26.431,20 |
+0,40% |
-6,43% |
+0,11% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
3.285,38 |
-0,61% |
+1,43% |
+6,08% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
20.845,43 |
-2,17% |
-4,68% |
+3,60% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Macy’s, Inc. (M) |
-9,63% |
19,81 USD |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
-8,54% |
639,30 USD |
|
Ford Motor Company (F) |
-8,31% |
11,25 USD |
|
Advanced Micro Devices, Inc. (AMD) |
-8,12% |
82,05 USD |
|
QUALCOMM Incorporated (QCOM) |
-7,79% |
120,82 USD |
Vàng: Giá vàng đang trong xu hướng giảm. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 1.843,54 nhà đầu tư có thể “long” với kì vọng chốt lời ở 1.871,34 và 1.885,39. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 1.843,54 nhà đầu tư nên “short” với kì vọng chốt lời ở 1.829,49 và 1.801,69.
Vùng hỗ trợ S1: 1.829,49
Vùng kháng cự R1: 1.871,34
Cặp GBP/USD: Cặp GBP/USD được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2268 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,2496 và 1,2634. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2268 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,2130 và 1,1903.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2130
Vùng cản R1: 1,2496
Cặp EUR/USD: Cặp EUR/USD đang có xu hướng giảm trong thời gian tới. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0510, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,0640 và 1,0731. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0510 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,0419 và 1,0290.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0419
Vùng cản R1: 1,0640
Cặp USD/JPY: Cặp USD/JPY đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 132,80, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 134,10 và 135,98. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 132,80, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh mức 130,92 và 129,62.
Vùng hỗ trợ S1: 130,92
Vùng cản R1: 134,10
Cặp USD/CAD: Cặp USD/CAD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2928 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,2994 và 1,3037. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2928, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,2885 và 1,2818.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2885
Vùng cản R1: 1,2994
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán