Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 13/02. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Tỷ lệ lạm phát tại Mỹ trong tháng 1 được dự báo tăng 2,9% so với cùng kỳ năm ngoái, thấp hơn so với mức 3,4% trong tháng 12/2023. Tỷ lệ lạm phát cốt lõi (đã loại bỏ các mặt hàng có giá biến động cao như thực phẩm và năng lượng) được dự báo tăng 3,7% so với cùng kỳ năm ngoái, thấp hơn mức 3,9% của tháng 12/2023.
Xét theo mức tăng hàng tháng, tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ lạm phát cốt lõi đều được dự báo duy trì ở mức của tháng trước, lần lượt là 0,2% và 0,3%. Điều này cho thấy, áp lực giá tại Mỹ có thể vẫn dai dẳng.
Số liệu lạm phát sẽ được giới chức Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) theo dõi chặt chẽ trước khi đưa ra các quyết định lãi suất trong thời gian tới. Việc lạm phát Mỹ tiếp tục hạ nhiệt, được kỳ vọng sẽ khiến FED sớm bắt đầu nới lỏng chính sách tiền tệ, trong khi một số liệu cao hơn dự kiến, có thể khiến các quan chức thêm phần thận trọng.
Thị trường việc làm tại Vương quốc Anh được dự báo tiếp tục hạ nhiệt, do tác động từ các đợt tăng lãi suất trước đó của Ngân hàng Trung ương Anh (BOE). Số việc làm trong tháng 12 được dự báo tăng 73 nghìn vị trí, thấp hơn mức 108 nghìn trong tháng 1. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo tăng từ 3,9% trong tháng 11 lên 4% trong tháng 12.
Khảo sát của Viện kinh tế ZEW dự kiến sẽ cho thấy, Chỉ số Tâm lý Kinh tế Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) giảm từ mức 22,7 trong tháng 1 xuống 20,1 trong tháng 2, phản ánh bầu không khí bi quan hơn trong khu vực. Tuy nhiên, chỉ số tâm lý kinh tế tại Đức lại được kỳ vọng cải thiện nhẹ từ 15,2 lên 17,5 trong tháng 2.
Các số liệu vừa được Ngân hàng Quốc gia Australia (NAB) công bố cho thấy, chỉ số niềm tin kinh doanh tại nước này đã cải thiện từ mức -1 trong tháng 12/2023 lên mức 1 trong tháng 1/2024, đúng như kỳ vọng của giới chuyên gia.
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Australia theo khảo sát của Westpac bất ngờ tăng mạnh 6,2% trong tháng 2, thay vì giảm 0,8% như dự báo. Trước đó trong tháng 1, chỉ số ghi nhận mức giảm 1,3% trong bối cảnh người tiêu dùng có tâm lý bi quan về triển vọng kinh tế.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
5.021,84 |
-0,09% |
+1,60% |
+4,98% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.942,55 |
-0,30% |
+2,21% |
+6,48% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.797,38 |
+0,33% |
+1,09% |
+3,20% |
|
DAX (Đức) |
17.037,35 |
+0,65% |
+0,79% |
+2,50% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
36.897,42 |
+0,09% |
+2,04% |
+3,71% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.865,90 |
+1,28% |
+3,43% |
-0,72% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
15.746,58 |
-0,83% |
+1,37% |
-3,07% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
+3,04% |
27,76 USD |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
-2,81% |
188,13 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
+2,62% |
19,58 USD |
|
NIKE, Inc. (NKE) |
+2,56% |
107,18 USD |
|
Ford Motor Company (F) |
+2,37% |
12,98 USD |
Vàng: Giá vàng được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.019,91 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.027,88 và 2.035,62. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.019,91 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.012,17 và 2.004,20.
Vùng hỗ trợ S1: 2.012,17
Vùng kháng cự R1: 2.027,88

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2630 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2654 và 1,2679 Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2630 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2605 và 1,2581.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2605
Vùng cản R1: 1,2654

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0779, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0801 và 1,0828. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0779 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0752 và 1,0729.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0752
Vùng cản R1: 1,0801

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 149,25, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 149,57 và 149,80. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 149,25, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 149,01 và 148,70.
Vùng hỗ trợ S1: 149,01
Vùng cản R1: 149,57

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3452 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3474 và 1,3497. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3452, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3428 và 1,3407.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3428
Vùng cản R1: 1,3474

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán