Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 21/02. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Không có sự kiện đáng chú ý.
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) theo khảo sát sơ bộ dự kiến tăng từ mức -16,1 trong tháng 1 lên -15,6 trong tháng 2. Mặc dù có sự cải thiện, chỉ số vẫn nằm trong khu vực tiêu cực, cho thấy tâm lý bi quan của người tiêu dùng châu Âu trong bối cảnh triển vọng kinh tế vẫn khá ảm đạm.
Các số liệu vừa công bố cho thấy, cán cân thương mại của Nhật Bản trong tháng 1 đã ghi nhận mức thâm hụt 1.758,3 tỷ JPY, thấp hơn so với mức dự báo thâm hụt 1.925,9 tỷ JPY. Trước đó, trong tháng 12/2023, thương mại Nhật Bản ghi nhận mức thặng dư 68,9 tỷ JPY. Xuất khẩu của Nhật Bản ghi nhận mức tăng 11,9% so với cùng kỳ năm trước, vượt mức dự báo 9,5% và mức 9,7% trong tháng 12.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.975,51 |
-0,60% |
-0,92% |
+2,58% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.630,78 |
-0,92% |
-1,96% |
+1,76% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.563,80 |
-0,17% |
-0,60% |
+1,48% |
|
DAX (Đức) |
17.068,43 |
-0,14% |
+1,11% |
+2,65% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
38.363,61 |
-0,28% |
+1,05% |
+5,06% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.922,73 |
+0,43% |
+1,98% |
+5,48% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.247,51 |
+0,57% |
+3,18% |
+5,82% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Advanced Micro Devices, Inc. (AMD) |
-4,70% |
165,69 USD |
|
NVIDIA Corporation (NVDA) |
-4,35% |
694,52 USD |
|
Mastercard Incorporated (MA) |
-3,50% |
451,75 USD |
|
Walmart Inc. (WMT) |
+3,23% |
175,86 USD |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
-3,10% |
193,76 USD |
Vàng: Giá vàng được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.023,50 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.031,86 và 2.039,31. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.023,50 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.016,05 và 2.007,69.
Vùng hỗ trợ S1: 2.016,05
Vùng kháng cự R1: 2.031,86

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2624 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2669 và 1,2714 Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2624 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2580 và 1,2535.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2580
Vùng cản R1: 1,2669

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0804, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0846 và 1,0881. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0804 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0769 và 1,0727.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0769
Vùng cản R1: 1,0846

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 150,03, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 150,38 và 150,79. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 150,03, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 149,62 và 149,28.
Vùng hỗ trợ S1: 149,62
Vùng cản R1: 150,38

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3508 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3544 và 1,3566. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3508, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3486 và 1,3451.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3486
Vùng cản R1: 1,3544

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán