Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 27/03. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Không có sự kiện đáng chú ý.
Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) tăng từ mức -15,5 trong tháng 2 lên -14,9 trong tháng 3. Mặc dù có sự cải thiện, chỉ số vẫn ở trong khu vực tiêu cực, cho thấy tâm lý người tiêu dùng Eurozone vẫn đang khá bi quan, do triển vọng kinh tế ảm đạm, lãi suất và lạm phát ở mức cao.
Lợi nhuận của các doanh nghiệp công nghiệp lớn tại Trung Quốc trong tháng 2 được dự báo giảm 1,0% so với cùng kỳ năm ngoái. Mặc dù có sự cải thiện so với mức giảm 2,3% trong tháng 1, kết quả này cho thấy, ngành công nghiệp Trung Quốc vẫn đang đối mặt với áp lực lớn trong bối cảnh nhu cầu yếu.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
5.203,58 |
-0,28% |
+0,48% |
+2,47% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
16.315,70 |
-0,42% |
+0,92% |
+1,75% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
39.282,33 |
-0,08% |
+0,44% |
+0,80% |
|
DAX (Đức) |
18.384,35 |
+0,67% |
+2,21% |
+4,72% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
40.398,03 |
-0,04% |
+0,99% |
+2,95% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
3.031,48 |
+0,17% |
-1,02% |
+0,53% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.618,32 |
+0,88% |
+0,54% |
-1,03% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Ford Motor Company (F) |
-3,57% |
12,44 USD |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
+2,92% |
177,67 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
-2,80% |
19,08 USD |
|
Moderna, Inc. (MRNA) |
-2,69% |
107,41 USD |
|
NVIDIA Corporation (NVDA) |
-2,53% |
925,95 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.182,59 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.197,53 và 2.215,11. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.182,59 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.165,01 và 2.150,07.
Vùng hỗ trợ S1: 2.165,01
Vùng kháng cự R1: 2.197,53

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2640 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2657 và 1,2686. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2640 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2611 và 1,2594.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2611
Vùng cản R1: 1,2657

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0840, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0856 và 1,0880. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0840 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0816 và 1,0800.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0816
Vùng cản R1: 1,0856

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 151,46, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 151,71 và 151,85. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 151,46, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 151,31 và 151,06.
Vùng hỗ trợ S1: 151,31
Vùng cản R1: 151,71
Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3576 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3599 và 1,3614. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3576, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3561 và 1,3538.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3561
Vùng cản R1: 1,3599

Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán