Hãy cùng Investo.info cập nhật bản tin thị trường tài chính quốc tế ngày 04/01. Những sự kiện nổi bật nào sẽ được nhắc đến?

Giới đầu tư sẽ tập trung đánh giá biên bản cuộc họp chính sách tiền tệ tháng 12 vừa được Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) công bố. Biên bản cho thấy, mặc dù giới chức FED vẫn dự kiến cắt giảm lãi suất 0,75 điểm trong cả năm 2024, nhưng lộ trình vẫn chưa có gì rõ ràng, khi chưa có mốc thời gian cụ thể nào được đưa ra.
Giới chức FED đánh giá cuộc chiến chống lạm phát có nhiều tiến triển và thị trường việc làm đã dần trở nên cân bằng hơn. Tuy nhiên, một số quan chức vẫn để ngỏ khả năng duy trì lãi suất ở mức cao thêm một thời gian, nếu lạm phát không sớm hạ nhiệt.
Những tín hiệu từ biên bản họp của FED đã ảnh hưởng đến kỳ vọng của giới đầu tư về lộ trình cắt giảm lãi suất trong năm 2024. Theo công cụ FEDWatch của CME, thị trường đánh giá, khả năng FED hạ lãi suất trong tháng 3 tới hiện đã giảm từ mức 90% hồi tuần trước xuống còn 70%.
Lạm phát tại các nền kinh tế hàng đầu Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) được dự báo nóng trở lại. Cụ thể, lạm phát tại Đức trong tháng 12 được dự báo tăng 3,7% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn mức 3,2% trong tháng 11. Mức tăng lạm phát hàng năm tại Pháp cũng được dự báo nhích từ 3,5% lên 3,8% trong tháng 12.
Xu hướng lạm phát tăng nhanh trở lại nếu kéo dài sẽ gây sức ép, buộc Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) phải duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn. Điều này sẽ ảnh hưởng đáng kể đến mức tăng trưởng vốn đã khá yếu ớt của nền kinh tế Eurozone.
Không có sự kiện đáng chú ý.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.704,81 |
-0,80% |
-1,61% |
+3,42% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
14.592,21 |
-1,18% |
-3,36% |
+3,15% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
37.430,19 |
-0,76% |
-0,60% |
+3,82% |
|
DAX (Đức) |
16.538,39 |
-1,38% |
-1,22% |
-0,71% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
33.464,17 |
-0,22% |
+0,89% |
+0,10% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.967,25 |
+0,17% |
+1,81% |
-0,06% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.646,41 |
-0,85% |
+0,13% |
+1,11% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
-5,78% |
26,42 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
-4,15% |
18,94 USD |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
-4,01% |
238,45 USD |
|
Ford Motor Company (F) |
-3,70% |
11,71 USD |
|
Moderna, Inc. (MRNA) |
-3,48% |
108,58 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.045,93 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở 2.061,18 và 2.081,34. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.045,93 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 2.025,77 và 2.010,52.
Vùng hỗ trợ S1: 2.025,77
Vùng kháng cự R1: 2.061,18

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2652 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,2689 và 1,2713. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2652 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,2628 và 1,2591.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2628
Vùng cản R1: 1,2689

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0927, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,0960 và 1,0999. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0927 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,0888 và 1,0854.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0888
Vùng cản R1: 1,0960

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 142,94, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 144,03 và 144,82. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 142,94, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh mức 142,15 và 141,07.
Vùng hỗ trợ S1: 142,15
Vùng cản R1: 144,03

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3349 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,3381 và 1,3403. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3349, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,3327 và 1,3295.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3327
Vùng cản R1: 1,3381

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán