Số liệu từ Hiệp hội Quản lý Ngành Tài chính Mỹ (FINRA) cho thấy dư nợ ký quỹ đang tăng vọt trong bối cảnh làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo (AI) bùng nổ. Đây là lần thứ tư kể từ năm 1997 chỉ báo này ghi nhận mức tăng mạnh trong thời gian ngắn, một hiện tượng thường đi kèm với các đợt sụt giảm mạnh của thị trường.
Bất chấp các rào cản từ lạm phát, lãi suất cao và lo ngại suy thoái, các chỉ số chứng khoán chủ chốt của Mỹ gồm Dow Jones (DJINDICES: ^DJI), S&P 500 (SNPINDEX: ^GSPC) và Nasdaq Composite (NASDAQINDEX: ^IXIC) liên tục thiết lập các mức đỉnh kỷ lục mới. Tuy nhiên, đằng sau đà tăng trưởng này, một số chỉ báo kỹ thuật đang phát đi tín hiệu cảnh báo về rủi ro điều chỉnh trong ngắn hạn.

Theo số liệu từ Hiệp hội Quản lý Ngành Tài chính Mỹ (FINRA), dư nợ ký quỹ (margin debt) – khoản tiền nhà đầu tư vay từ các công ty môi giới để mua hoặc bán khống chứng khoán – đang tăng lên nhanh chóng. Kể từ năm 1997 đến nay, thị trường mới chỉ ghi nhận 4 lần dư nợ ký quỹ tăng ít nhất 65% trong một khoảng thời gian ngắn, bao gồm cả giai đoạn hiện tại. Trong ba lần xuất hiện trước đó, Phố Wall đều phải đối mặt với những đợt sụt giảm nghiêm trọng ngay sau đó.
Bên cạnh dư nợ ký quỹ, định giá cổ phiếu cũng đang ở mức rất cao. Vào đầu tháng 6, hệ số P/E Shiller của chỉ số S&P 500 đã chạm mức 42,84. Đây là mức định giá cao thứ hai trong lịch sử thị trường chứng khoán Mỹ kể từ khi dữ liệu này được theo dõi vào tháng 1 năm 1871.
Sự bùng nổ của làn sóng đầu tư vào hạ tầng trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo (AI) là động lực chính thúc đẩy dòng vốn vay ký quỹ gia tăng. Việc sử dụng đòn bẩy tài chính quá mức đã bắt đầu để lại hệ quả, điển hình là trường hợp quỹ đầu cơ tập trung vào AI mang tên Situational Awareness của Leopold Aschenbrenner bị ảnh hưởng nặng nề do tác động của đòn bẩy.
Mặc dù dữ liệu của FINRA không thể dự báo chính xác thời điểm thị trường đảo chiều hoặc tác nhân cụ thể gây ra đợt sụt giảm, lịch sử cho thấy các giai đoạn chấp nhận rủi ro cao thường đi kèm với những đợt điều chỉnh sâu. Dù vậy, các chu kỳ tăng và giảm điểm của thị trường không có sự tương đồng về mặt thời gian.
Số liệu thống kê từ Bespoke Investment Group về các chu kỳ của chỉ số S&P 500 kể từ cuộc Đại suy thoái vào tháng 9 năm 1929 cho thấy sự chênh lệch lớn giữa thị trường giá xuống (bear market) và giá lên (bull market). Cụ thể, trong vòng 97 năm qua, 27 đợt thị trường giá xuống của S&P 500 có thời gian kéo dài trung bình chỉ 286 ngày (khoảng 9,5 tháng). Trong đó, chỉ có 9 đợt kéo dài chạm mốc một năm (365 ngày) và không có đợt nào vượt quá 630 ngày.
Ngược lại, tính đến cuối tháng 5 năm 2026, một chu kỳ thị trường giá lên trung bình của S&P 500 kéo dài tới 1.023 ngày, gấp khoảng 3,6 lần so với thị trường giá xuống. Thống kê cũng chỉ ra có 10 đợt thị trường giá lên kéo dài ít nhất 1.324 ngày, và hơn một nửa (14 đợt) có thời gian duy trì dài hơn cả đợt thị trường giá xuống dài nhất trong lịch sử.