Tổng hợp tin tức cho ngày 24/02 hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế ngày hôm nay. Những sự kiện nổi bật nào sẽ được nhắc đến trong ngày giao dịch?

Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tại Mỹ được dự báo đạt mức tăng theo tháng là 0,3% trong tháng 1, nhanh hơn mức tăng 0,1% trong tháng 12/2022. Chỉ số PCE cốt lõi (không bao gồm các mặt hàng có giá biến động cao như lương thực thực phẩm và năng lượng) được dự báo đạt mức tăng theo tháng là 0,4%, nhanh hơn mức 0,3% trong tháng 12. Điều này cho thấy áp lực lạm phát tại Mỹ đã có dấu hiệu nóng trở lại. Chỉ số giá PCE được coi là thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), và việc chỉ số PCE tăng nhanh hơn sẽ củng cố khả năng FED tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Chỉ số chi tiêu cá nhân tại Mỹ trong tháng 1 được dự báo đạt mức tăng theo tháng là 1,3%, cải thiện đáng kể so với mức giảm 0,2% trong tháng 12. Chỉ số thu nhập cá nhân cũng ghi nhận tín hiệu tích cực với mức tăng dự kiến 1% trong tháng 1, cao hơn mức 0,2% trong tháng 12. Việc thu nhập tăng trưởng tốt là cơ sở để người dân Mỹ chi tiêu nhiều hơn, bất chấp việc lãi suất tăng và lạm phát vẫn ở mức cao.
Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Mỹ trong tháng 2 theo khảo sát của Đại học Michigan dự kiến đạt mức 66,4 – ghi nhận sự cải thiện đáng kể so với mức 64,9 trong tháng 1. Việc người tiêu dùng có tâm lý lạc quan hơn sẽ là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế Mỹ - nơi phần lớn GDP đến từ chi tiêu tiêu dùng.
Kinh tế Đức trong quý IV/2022 được dự báo ghi nhận mức tăng trưởng GDP 1,1% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn so với mức 1,4% trong quý III. Lãi suất tăng, lạm phát ở mức cao và những khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung năng lượng là những yếu tố ảnh hưởng tiêu cực tới tăng trưởng của nền kinh tế lớn nhất châu Âu trong quý này. Tuy nhiên, việc thời tiết mùa đông ấm bất thường, làm giảm nhu cầu tiêu thụ năng lượng, đã giúp kinh tế Đức hạn chế được khó khăn và vẫn duy trì được mức tăng trưởng dương.
Theo khảo sát của GfK, chỉ số niềm tin người tiêu dùng Đức trong tháng 3 được dự báo đạt mức -30,4, cải thiện đáng kể so với mức -33,9 trong tháng 2, nhưng vẫn nằm trong phạm vi tiêu cực. Tâm lý người tiêu dùng Đức hiện vẫn đang chịu tác động từ lạm phát và cả những lo ngại về suy thoái kinh tế, cũng như căng thẳng địa chính trị tại châu Âu.
Các số liệu vừa công bố cho thấy, tỷ lệ lạm phát tại Nhật Bản trong tháng 1 đã tăng 4,3% so với cùng kỳ năm ngoái, cao hơn mức 4% trong tháng 12/2022. Điều này cho thấy, áp lực giá cả vẫn gia tăng, chủ yếu là do chi phí năng lượng và lương thực thực phẩm. Việc lạm phát tiếp tục tăng nhanh, vượt xa mức mục tiêu 2% sẽ đặt ra nhiều thách thức cho Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) trong việc cân bằng giữa kiềm chế đà tăng giá cả và hỗ trợ nền kinh tế.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.012,32 |
+0,53% |
-1,91% |
-1,18% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
11.590,40 |
+0,72% |
-2,24% |
+0,68% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
33.153,91 |
+0,33% |
-1,61% |
-2,34% |
|
DAX (Đức) |
15.475,69 |
+0,49% |
-0,37% |
+2,27% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
27.104,32 |
-1,34% |
-1,45% |
-1,06% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
3.287,48 |
-0,11% |
+1,18% |
+0,69% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
20.351,35 |
-0,35% |
-3,03% |
-9,82% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
NVIDIA Corporation (NVDA) |
+14,02% |
236,64 USD |
|
Moderna, Inc. (MRNA) |
-6,70% |
147,57 USD |
|
Advanced Microd Devices, Inc. (AMD) |
+4,10% |
79,75 USD |
|
Netflix, Inc. (NFLX) |
-3,35% |
323,65 USD |
|
QUALCOMM Incorporated (QCOM) |
+1,82% |
126,20 USD |
Vàng: Giá vàng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 1.824,93 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở 1.832,43 và 1.841,37. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 1.824,93 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1.815,99 và 1.808,49.
Vùng hỗ trợ S1: 1.815,99
Vùng kháng cự R1: 1.832,43

Cặp GBP/USD: Cặp GBP/USD được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2030 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,2068 và 1,2113. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2030 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,1985 và 1,1948.
Vùng hỗ trợ S1: 1,1985
Vùng cản R1: 1,2068

Cặp EUR/USD: Cặp EUR/USD được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong thời gian tới. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0603, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,0628 và 1,0653. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0603 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,0578 và 1,0552.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0578
Vùng cản R1: 1,0628

Cặp USD/JPY: Cặp USD/JPY đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 134,83, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 135,17 và 135,71. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 134,83, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh mức 134,30 và 133,95.
Vùng hỗ trợ S1: 134,30
Vùng cản R1: 135,17

Cặp USD/CAD: Cặp USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3547 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,3577 và 1,3612. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3547, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,3512 và 1,3482.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3512
Vùng cản R1: 1,3577

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán