Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 02/02. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Tâm điểm chú ý của thị trường sẽ là báo cáo việc làm Bảng lương Phi nông nghiệp (NFP) của Mỹ. Nền kinh tế Mỹ được dự báo tạo ra thêm 180 nghìn việc làm mới trong tháng 1, giảm so với mức 216 nghìn của tháng 12/2023. Tỷ lệ thất nghiệp tại Mỹ được dự báo tăng nhẹ từ mức 3,7% trong tháng 12/2023 lên 3,8% trong tháng 1/2024.
Các số liệu từ báo cáo NFP sẽ cung cấp cho nhà đầu tư thêm thông tin về sức khỏe của nền kinh tế và thị trường lao động Mỹ. Các số liệu việc làm thấp hơn dự kiến sẽ là dấu hiệu cho thấy thị trường lao động đang suy yếu sau các đợt tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), và có thể thúc đẩy FED sớm cắt giảm lãi suất.
Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Mỹ theo khảo sát của Đại học Michigan được dự báo tăng từ mức 69,7 trong tháng 12/2023 lên 78,9 trong tháng 1/2024. Việc niềm tin người tiêu dùng được cải thiện sẽ thúc đẩy hoạt động chi tiêu mua sắm, và hỗ trợ cho đà tăng trưởng của kinh tế Mỹ, nhưng cũng có thể làm gia tăng áp lực lạm phát.
Không có sự kiện đáng chú ý.
Không có sự kiện đáng chú ý.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.906,19 |
+1,25% |
+0,25% |
+4,64% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.361,64 |
+1,30% |
-0,96% |
+5,87% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.519,84 |
+0,97% |
+1,24% |
+2,88% |
|
DAX (Đức) |
16.859,04 |
-0,26% |
-0,28% |
+1,45% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
36.011,46 |
-0,76% |
-0,62% |
+8,18% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.770,74 |
-0,64% |
-4,66% |
-6,21% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
15.566,21 |
+0,52% |
-3,98% |
-6,49% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
QUALCOMM Incorporated (QCOM) |
-4,98% |
141,11 USD |
|
Merck & Co., Inc. (MRK) |
+4,64% |
126,38 USD |
|
Target Corporation (TGT) |
+3,84% |
144,42 USD |
|
Best Buy Co., Inc. (BBY) |
+3,79% |
75,24 USD |
|
Ford Motor Company (F) |
+3,24% |
12,10 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.050,39 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.070,68 và 2.085,79. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.050,39 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.035,28 và 2.014,99.
Vùng hỗ trợ S1: 2.035,28
Vùng kháng cự R1: 2.070,68

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2710 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2794 và 1,2840. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2710 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2663 và 1,2579.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2663
Vùng cản R1: 1,2794

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0842, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0904 và 1,0937. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0842 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0810 và 1,0747.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0810
Vùng cản R1: 1,0904

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 146,48, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 147,07 và 147,81. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 146,48, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 145,74 và 145,16.
Vùng hỗ trợ S1: 145,74
Vùng cản R1: 147,07

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3407 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3446 và 1,3504. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3407, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3350 và 1,3310.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3350
Vùng cản R1: 1,3446

Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán