Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 15/02. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Doanh số bán lẻ tại Mỹ trong tháng 1 được dự báo ghi nhận mức giảm theo tháng là 0,1%, sau khi đã tăng 0,6% trong tháng 12/2023, do nhu cầu chi tiêu mạnh mẽ cho mùa mua sắm cuối năm. Sức chi tiêu mạnh mẽ của người tiêu dùng Mỹ đang là động lực quan trọng thúc đẩy đà tăng trưởng của nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Vương quốc Anh được dự báo ghi nhận mức tăng trưởng GDP hàng năm là 0,3% trong tháng 12/2023, cao hơn mức 0,2% trong tháng 11. Ước tính sơ bộ dự kiến cũng sẽ cho thấy kinh tế Anh trong cả quý IV/2023 đạt mức tăng trưởng GDP 0,1% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 0,3% trong quý III.
Các số liệu tăng trưởng sẽ cung cấp cho nhà đầu tư thêm thông tin về sức khỏe của nền kinh tế, và mức độ tác động từ các đợt tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Anh (BOE). Các số liệu tăng trưởng yếu, sẽ gây sức ép, buộc BOE phải tính đến việc cắt giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế.
Các số liệu vừa công bố cho thấy, GDP của Nhật Bản trong quý IV/2023 đã giảm 0,4% so với cùng kỳ năm trước. Kết quả này có sự cải thiện so với mức giảm 3,3% trong quý III, nhưng vẫn thấp hơn so với kỳ vọng của giới chuyên gia về mức tăng trưởng 1,4%.
Xét theo quý, GDP quý IV/2023 của Nhật Bản ghi nhận mức giảm nhẹ 0,1%, cải thiện so với mức giảm 0,8% trong quý III, nhưng thấp hơn so với kỳ vọng của giới chuyên gia về mức tăng 0,3%. Sự suy yếu của nền kinh tế, sẽ khiến Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) có lý do để duy trì chính sách lãi suất âm nhằm hỗ trợ tăng trưởng.
Thị trường việc làm Australia bất ngờ suy yếu hơn so với kỳ vọng, khi số việc làm trong tháng 1 chỉ tăng nhẹ 500 vị trí, thay vì mức tăng 30 nghìn như dự báo. Trước đó, trong tháng 12/2023, số việc làm sụt giảm mạnh 62,8 nghìn vị trí. Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng từ 3,9% trong tháng 12 lên 4,1% trong tháng 1, cao hơn mức dự báo 4%.
Các số liệu mới cho thấy thị trường việc làm Australia đang chịu tác động lớn từ các đợt tăng lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA). Lãi suất ở mức cao đã ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và kiềm chế hoạt động tuyển dụng của các doanh nghiệp.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
5.000,62 |
+0,96% |
+0,11% |
+5,52% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.859,15 |
+1,30% |
+0,65% |
+6,76% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.424,27 |
+0,40% |
-0,65% |
+3,11% |
|
DAX (Đức) |
16.945,48 |
+0,38% |
+0,14% |
+3,13% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
37.703,32 |
-0,69% |
+4,38% |
+6,27% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.865,90 |
+1,28% |
+3,43% |
-0,72% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
15.879,38 |
+0,84% |
+2,38% |
-2,08% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Netflix, Inc. (NFLX) |
+4,47% |
579,33 USD |
|
Advanced Micro Devices, Inc, (AMD) |
+4,17% |
178,70 USD |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
+3,90% |
27,43 USD |
|
General Electric Company (GE) |
+3,34% |
146,50 USD |
|
Meta Platforms, Inc. (META) |
+2,86% |
473,28 USD |
Vàng: Giá vàng đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 1.990,53 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1.996,80 và 2.002,44. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 1.990,53 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1.984,89 và 1.978,62.
Vùng hỗ trợ S1: 1.984,89
Vùng kháng cự R1: 1.996,80

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2570 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2605 và 1,2646 Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2570 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2529 và 1,2495.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2529
Vùng cản R1: 1,2605

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0719, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0743 và 1,0759. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0719 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0704 và 1,0679.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0704
Vùng cản R1: 1,0743

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 150,59, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 150,83 và 151,07. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 150,59, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 150,34 và 150,10.
Vùng hỗ trợ S1: 150,34
Vùng cản R1: 150,83

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3549 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3567 và 1,3591. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3549, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3526 và 1,3507.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3526
Vùng cản R1: 1,3567

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán