Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 16/02. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Chỉ số Giá sản xuất (PPI) của Mỹ trong tháng 1 được dự báo sẽ đạt mức tăng theo tháng là 0,1%, sau khi đã giảm 0,1% trong tháng 12/2023. Các số liệu lạm phát tại nhà máy sẽ ảnh hưởng đến lạm phát giá tiêu dùng, khi các sản phẩm được chuyển từ phía nhà sản xuất ra thị trường để bán cho người tiêu dùng.
Chỉ số tâm lý người tiêu dùng Mỹ theo khảo sát sơ bộ của Đại học Michigan dự kiến tăng từ mức 79 trong tháng 1 lên 80 trong tháng 2, cho thấy sự cải thiện ở mức vừa phải. Tâm lý người tiêu dùng tích cực hơn sẽ có tác động thúc đẩy hoạt động chi tiêu tiêu dùng – vốn đóng góp tới 2/3 GDP của Mỹ.
Số giấy phép xây dựng được cấp tại Mỹ theo ước tính sơ bộ sẽ tăng từ mức 1,493 triệu trong tháng 12/2023 lên 1,509 triệu trong tháng 1/2024. Điều này cho thấy nhu cầu xây dựng mới tại Mỹ đang dần được cải thiện.
Doanh số bán lẻ tại Anh trong tháng 1 được dự báo đạt mức tăng theo tháng là 1,5%, cải thiện đáng kể so với mức giảm 3,2% trong tháng 12/2023. Đây sẽ là tín hiệu tích cực cho nền kinh tế Anh, trong bối cảnh Xứ sở sương mù vừa rơi vào suy thoái sau khi tăng trưởng âm trong hai quý liên tiếp hồi cuối năm ngoái.
Không có sự kiện đáng chú ý.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
5.029,73 |
+0,58% |
+0,64% |
+5,20% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.906,17 |
+0,30% |
+0,71% |
+5,65% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.773,12 |
+0,91% |
+0,12% |
+3,48% |
|
DAX (Đức) |
17.046,69 |
+0,60% |
+0,49% |
+2,89% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
38.157,94 |
+1,21% |
+3,51% |
+7,59% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.865,90 |
+1,28% |
+3,43% |
-0,72% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
15.944,63 |
+0,41% |
+0,42% |
+3,59% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
+6,22% |
200,45 USD |
|
Viatris Inc. (VTRS) |
+6,21% |
12,82 USD |
|
Moderna, Inc. (MRNA) |
+6,04% |
91,14 USD |
|
Baxter International Inc. (BAX) |
+3,28% |
40,94 USD |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
+3,03% |
28,26 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.001,04 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.011,75 và 2.019,05. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.001,04 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1.993,74 và 1.983,03.
Vùng hỗ trợ S1: 1.993,74
Vùng kháng cự R1: 2.011,75

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2580 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2618 và 1,2639 Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2580 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2559 và 1,2520.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2559
Vùng cản R1: 1,2618

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0760, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0796 và 1,0821. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0760 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0736 và 1,0700.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0736
Vùng cản R1: 1,0796

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 150,04, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 150,55 và 151,14. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 150,04, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 149,44 và 148,93.
Vùng hỗ trợ S1: 149,44
Vùng cản R1: 150,55

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3496 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3524 và 1,3580. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3496, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3440 và 1,3412.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3440
Vùng cản R1: 1,3524

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán