Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 20/02. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Tỷ lệ lạm phát tại Canada trong tháng 1 được dự báo tăng 3,3% so với cùng kỳ năm ngoái, thấp hơn đôi chút so với mức tăng 3,4% của tháng 12/2023. Con số này thấp hơn nhiều so với mức đỉnh 8% của năm 2022, nhưng vẫn còn khoảng cách nhất định so với mức mục tiêu 2% của Ngân hàng Trung ương Canada (BOC).
Các số liệu lạm phát sẽ được BOC xem xét kỹ lưỡng để đưa ra quyết định lãi suất trong những tháng tới. BOC hiện đang phải đối mặt với bài toán khó, vừa hỗ trợ nền kinh tế đang gặp nhiều khó khăn do lãi suất cao, nhưng đồng thời cũng phải duy trì khả năng kiểm soát áp lực lạm phát, vốn đã bất ngờ nóng trở lại trong tháng 12.
Không có sự kiện đáng chú ý.
Thị trường cũng sẽ dành nhiều sự chú ý tới biên bản cuộc họp chính sách gần đây của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA), để có thêm những manh mối về lộ trình chính sách. Hôm 6/2, RBA đã giữ nguyên lãi suất cơ bản ở mức 4,35%, nhưng cho biết chưa thể loại trừ khả năng tăng lãi suất hơn nữa trong năm nay, nhằm kiềm chế lạm phát.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
5.005,57 |
-0,48% |
-0,42% |
+3,42% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.775,65 |
-0,82% |
-1,34% |
+3,03% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.627,99 |
-0,37% |
-0,11% |
+2,02% |
|
DAX (Đức) |
17.092,26 |
-0,15% |
+0,32% |
+2,45% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
38.470,38 |
-0,04% |
+4,26% |
+5,26% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.910,54 |
+1,56% |
+6,61% |
+0,99% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.155,61 |
-1,13% |
+2,60% |
+7,98% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Moderna, Inc. (MRNA) |
-3,04% |
88,37 USD |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
-2,48% |
27,56 USD |
|
NIKE, Inc. (NKE) |
-2,40% |
103,51 USD |
|
Target Corporation (TGT) |
+2,24% |
149,61 USD |
|
Meta Platforms, Inc. (META) |
-2,21% |
473,32 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.017,38 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.023,76 và 2.029,43. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.017,38 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.011,71 và 2.005,33.
Vùng hỗ trợ S1: 2.011,71
Vùng kháng cự R1: 2.023,76

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2604 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2624 và 1,2650 Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2604 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2578 và 1,2558.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2578
Vùng cản R1: 1,2624

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0777, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0792 và 1,0804. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0777 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0765 và 1,0750.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0765
Vùng cản R1: 1,0792

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 150,10, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 150,32 và 150,50. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 150,10, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 149,92 và 149,70.
Vùng hỗ trợ S1: 149,92
Vùng cản R1: 150,32

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3485 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3502 và 1,3514. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3485, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3474 và 1,3457.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3474
Vùng cản R1: 1,3502

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán