Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 28/03. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Các số liệu điều chỉnh lần cuối dự kiến sẽ cho thấy, kinh tế Mỹ trong quý IV/2023 đạt mức tăng trưởng GDP hàng quý là 3,2%, thấp hơn so với mức 4,9% trong quý III, nhưng vẫn khá tích cực. Sức chi tiêu mạnh mẽ của người tiêu dùng Mỹ là động lực chính thúc đẩy đà tăng trưởng của nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Kết quả khảo sát được điều chỉnh lần cuối của Đại học Michigan dự kiến sẽ cho thấy, chỉ số tâm lý người tiêu dùng Mỹ giảm từ mức 76,9 trong tháng 2 xuống 76,5 trong tháng 3. Áp lực từ lạm phát và lãi suất cao, cũng như sự chững lại của thị trường việc làm là những yếu tố đang tác động tới niềm tin của người tiêu dùng.
GDP của Vương quốc Anh theo số liệu được điều chỉnh lần cuối, dự kiến đạt mức giảm theo quý là 0,2% trong quý IV/2023. Trước đó, trong quý III, kinh tế Anh đạt mức tăng trưởng GDP theo quý là 0,2%. Áp lực từ lạm phát và lãi suất ở mức cao hiện vẫn đang đè nặng lên nền kinh tế Xứ sở sương mù.
Thị trường lao động tại Đức được dự báo không có nhiều thay đổi với tỷ lệ thất nghiệp trong tháng 3 có thể tiếp tục duy trì ở mức 5,9%, bằng với mức của tháng 2. Số việc làm trong tháng 3 được dự báo tăng 10 nghìn vị trí, thấp hơn đôi chút so với mức tăng 11 nghìn vị trí trong tháng 2.
Không có sự kiện đáng chú ý.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
5.248,49 |
+0,86% |
+0,46% |
+3,53% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
16.399,52 |
+0,51% |
+0,18% |
+2,83% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
39.760,08 |
+1,22% |
+0,63% |
+2,08% |
|
DAX (Đức) |
18.477,09 |
+0,50% |
+2,56% |
+4,98% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
40.762,73 |
+0,90% |
+1,90% |
+3,97% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.993,14 |
-1,26% |
-2,81% |
+1,19% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
16.392,84 |
-1,36% |
-0,91% |
-0,87% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
+8,14% |
28,44 USD |
|
Ford Motor Company (F) |
+4,98% |
13,06 USD |
|
Merck & Co., Inc. (MRK) |
+4,96% |
131,75 USD |
|
Intel Corporation (INTC) |
+4,24% |
43,77 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
+4,04% |
19,85 USD |
Vàng: Giá vàng đang giảm nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.188,61 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.203,86 và 2.212,91. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.188,61 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.179,56 và 2.164,31.
Vùng hỗ trợ S1: 2.179,56
Vùng kháng cự R1: 2.203,86
Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang giảm nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2629 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2653 và 1,2665. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2629 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2617 và 1,2593.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2617
Vùng cản R1: 1,2653

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0826, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0841 và 1,0854. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0826 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0813 và 1,0798.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0813
Vùng cản R1: 1,0841

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang giảm nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 151,44, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 151,86 và 152,39. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 151,44, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 150,91 và 150,49.
Vùng hỗ trợ S1: 150,91
Vùng cản R1: 151,86

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3580 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3596 và 1,3624. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3580, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3553 và 1,3537.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3553
Vùng cản R1: 1,3596

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán