Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 31/1. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Tâm điểm chú ý của giới đầu tư sẽ tập trung vào cuộc họp chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Theo công cụ FEDWatch của CME Group, thị trường đánh giá có gần 98% khả năng FED sẽ vẫn giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp lần này. Tuy nhiên, giới đầu tư sẽ chờ đợi những gợi ý về khả năng hạ lãi suất trong tương lai.
Lạm phát tại các nền kinh tế lớn của châu Âu được dự báo tiếp tục tăng chậm lại. Lạm phát tại Đức trong tháng 1 được dự báo tăng 3% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức 3,7% trong tháng 12/2023. Tỷ lệ lạm phát tại Pháp trong tháng 1 được dự báo tăng 2,9% so với cùng kỳ năm trước, hạ nhiệt từ mức 3,7% trong tháng 12/2023.
Tâm điểm chú ý của thị trường sẽ là báo cáo về Chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) chính thức của Trung Quốc. Các số liệu sẽ cung cấp cho giới đầu tư cái nhìn rõ hơn về mức độ phục hồi của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới trong tháng đầu năm 2024.
Chỉ số PMI sản xuất được dự báo tăng từ mức 49,0 trong tháng 12/2023 lên 49,2 trong tháng 1/2024, cho thấy hoạt động tại các nhà máy đã có sự cải thiện nhưng vẫn trong ngưỡng thu hẹp. Chỉ số PMI dịch vụ được dự báo tăng từ 50,4 lên 50,6 trong tháng 1, cho thấy hoạt động tiêu dùng nhìn chung vẫn mở rộng một cách ổn định.
Các số liệu vừa công bố cho thấy, chỉ số niềm tin người tiêu dùng Nhật Bản đã có sự cải thiện nhẹ, từ mức 37,2 trong tháng 12/2023 lên 37,6 trong tháng 1/2024. Việc niềm tin người tiêu dùng được cải thiện sẽ góp phần thúc đẩy hoạt động chi tiêu tiêu dùng, động lực quan trọng của kinh tế Nhật Bản.
Tại Australia, tỷ lệ lạm phát trong quý IV/2023 tăng 4,1% so với cùng kỳ năm trước, thấp hơn mức dự báo 4,3% và mức 5,4% trong quý III/2023. Việc lạm phát hạ nhiệt mạnh hơn dự báo, cho thấy các đợt tăng lãi suất trước đó của Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) đã phát huy tác dụng trong việc kiềm chế giá cả.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.924,97 |
-0,06% |
+1,24% |
+3,84% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.509,90 |
-0,76% |
+0,54% |
+5,04% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.467,31 |
+0,35% |
+1,48% |
+1,99% |
|
DAX (Đức) |
16.972,34 |
+0,18% |
+2,08% |
+1,21% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
36.065,86 |
+0,11% |
-1,24% |
+7,77% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.830,53 |
-1,83% |
+2,15% |
-4,45% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
15.703,45 |
-2,32% |
+2,28% |
-6,46% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Citigroup Inc. (C) |
+5,51% |
57,09 USD |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
-4,42% |
26,83 USD |
|
Bank of America Corporation (BAC) |
+3,51% |
34,79 USD |
|
Advanced Micro Devices, Inc. (AMD) |
-3,24% |
172,06 USD |
|
QUALCOMM Incorporated (QCOM) |
-2,45% |
145,98 USD |
Vàng: Giá vàng đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.037,95 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.046,76 và 2.057,45. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.037,95 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.027,26 và 2.018,45.
Vùng hỗ trợ S1: 2.027,26
Vùng kháng cự R1: 2.046,76

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2686 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2731 và 1,2767. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2686 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2650 và 1,2605.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2650
Vùng cản R1: 1,2731

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0838, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0864 và 1,0883. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0838 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0819 và 1,0793.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0819
Vùng cản R1: 1,0864

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 147,55, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 148,00 và 148,38. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 147,55, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 147,17 và 146,72.
Vùng hỗ trợ S1: 147,17
Vùng cản R1: 148,00

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3414 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3432 và 1,3465. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3414, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3381 và 1,3363.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3381
Vùng cản R1: 1,3432

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán