Nasdaq là một trong những sàn giao dịch với quy mô tầm cỡ thế giới. Đây là một trong những sàn giao dịch theo hình thức phi tập trung với hàng ngàn mã cổ phiếu được giao dịch. Đây là một chỉ số chứng khoán được nhiều nhà đầu tư sử dụng để phân tích, theo dõi cổ phiếu và các biến động của thị trường. Bên cạnh đó còn giúp đo lường hoạt động của các công ty có giá trị vốn hóa lớn. Trong bài viết này, hãy cùng Investo tìm hiểu về sàn Nasdaq là gì, các nhóm chỉ số và toàn bộ thông tin liên quan đến nội dung này nhé!
Nasdaq là gì?
Nasdaq là từ viết tắt của cụm từ National Association of Securities Dealers Automated Quotations System - tức Hệ thống báo giá tự động của Hiệp hội Đại lý Chứng khoán Quốc gia, là một sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ được thành lập vào năm 1971 bởi Hiệp hội các nhà kinh doanh chứng khoán quốc gia của Mỹ.
Chỉ số Nasdaq là gì? Lịch sử phát triển
Hiện có khoảng 3.200 công ty giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán Nasdaq. Theo thống kê, Nasdaq là sàn giao dịch chứng khoán lớn thứ ba thế giới tính theo giá cổ phiếu và hiện là thị trường chứng khoán điện tử lớn nhất thế giới, với khối lượng giao dịch khổng lồ khoảng 1,8 tỷ giao dịch trực tuyến mỗi ngày. Nasdaq chỉ đứng sau sàn NYSE và sàn Tokyo.
Hầu hết các cổ phiếu công nghệ được giao dịch trên Nasdaq và cũng được quản lý trong nhiều lĩnh vực bao gồm công nghiệp, tiện ích, hàng tiêu dùng, tài chính, năng lượng, chăm sóc sức khỏe và công nghệ, vận chuyển.
Nasdaq hiện là sàn giao dịch chứng khoán điện tử số một thế giới
NASDAQ hiện là sàn giao dịch chứng khoán được nhiều công ty lựa chọn do giá niêm yết thấp. Tuy nhiên, không phải tất cả các công ty đều có thể tham gia vào tầng này.
Mức phí niêm yết mà sàn Nasdaq đưa ra cực kỳ hợp lý và là lựa chọn của nhiều công ty bởi vì quy mô to lớn của nó. Để có thể được niêm yết trên sàn Nasdaq Global Market, các công ty cần phải đáp ứng được những tiêu chuẩn cơ bản như bảng dưới đây:
| Yêu cầu | Mức thu nhập | Vốn chủ sở hữu | Giá trị thị trường | Tổng Tài sản / Tổng Doanh thu |
| Thu nhập từ hoạt động liên tục trước thuế thu nhập (trong năm tài chính gần nhất hoặc trong hai trong ba năm tài chính gần đây) | $1 triệu | - | - | - |
| Vốn chủ sở hữu cổ đông | $15 triệu | $30 triệu | - | - |
| Giá trị thị trường của chứng khoán niêm yết | - | - | $75 triệu | - |
| Tổng tài sản và tổng doanh thu (trong năm tài chính gần nhất hoặc trong hai trong ba năm tài chính gần đây) | - | - | - | $75 triệu và $75 triệu |
| Cổ phiếu công khai không hạn chế | $1,1 triệu | $1,1 triệu | $1,1 triệu | $1,1 triệu |
| Giá trị thị trường của cổ phiếu công khai không hạn chế | $8 triệu | $18 triệu | $20 triệu | $20 triệu |
| Giá đấu thầu | $4 | $4 | $4 | $4 |
| Cổ đông định kỳ | 400 | 400 | 400 | 400 |
| Lịch sử hoạt động | - | 2 năm | - | - |
Các công ty phải đáp ứng những điều kiện nhất định khi đầu tư vào Nasdaq
Tùy thuộc vào từng loại thị trường trên sàn Nasdaq, mỗi thị trường sẽ có những điều kiện khác nhau để doanh nghiệp có thể được niêm yết. Để tìm hiểu các thông tin chi tiết về điều kiện niêm yết trên sàn Nasdaq, các bạn có thể tham khảo thêm tại văn bản chính thức do Nasdaq công bố: https://listingcenter.nasdaq.com/assets/initialguide.pdf
Chỉ số Nasdaq được tính chuẩn xác theo công thức nhất định
Nasdaq Composite, là một chỉ số đo lường sự thay đổi của hơn 3.000 cổ phiếu được giao dịch. Chỉ số này chứa bảy loại chứng khoán:
Lưu ý: Các chỉ số Nasdaq không bao gồm các công cụ phái sinh, cổ phiếu ưu đãi, quỹ hoán đổi danh mục (ETF) hoặc chứng khoán nợ.
Về cách tính, Nasdaq Composite được tính bằng phương pháp vốn hóa thị trường của các công ty:
Công thức là:
Giá trị tổng hợp Nasdaq = (Trọng số của mỗi chứng khoán x Giá đóng chứng khoán) / Ước số
Trong đó:
Đây là thước đo của 100 công ty phi tài chính lớn nhất được niêm yết trên thị trường chứng khoán. Bởi vì các công ty này hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chủ yếu là công nghệ và tài chính, nên chúng được coi là chỉ số đại diện cho ngành công nghiệp toàn cầu hiện đại. Các công ty công nghệ hàng đầu như Apple, Facebook và Microsoft được đại diện bởi chỉ số này.
Công thức cho Chỉ số Nasdaq 100 là:
Giá trị Nasdaq 100 = (trọng lượng của mỗi cổ phiếu x giá đóng cửa của cổ phiếu) / Ước số
Các quy chuẩn ước số tương tự như Nasdaq Composite.
Chỉ số Nasdaq được chia thành hai loại: Nasdaq 100 và Nasdaq Composite. Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng và nhà đầu tư nên xác định bản chất của nó trong quá trình đầu tư.
Cần phân biệt rõ ràng giữa Nasdaq 100 và Nasdaq Composite
|
Nasdaq Composite |
Nasdaq 100 |
|
|
Ra đời |
Năm 1971 |
Tháng 1 năm 1985 |
|
Độ phủ rộng |
Hơn 3.000 công ty được niêm yết và giao dịch trên NASDAQ |
Top 100 công ty có thị phần lớn nhất niêm yết trên NASDAQ |
|
Tiêu chuẩn đánh giá |
Phải là một công ty được niêm yết độc quyền trên sàn giao dịch Nasdaq và là một trong những chứng khoán sau:
|
Niêm yết độc quyền trên NASDAQ
|
|
Thành phần công ty |
Công ty thuộc bất kỳ một lĩnh vực nào, bao gồm:
|
Các lĩnh vực đa dạng tương tự như Nasdaq Composite nhưng không bao gồm các dịch vụ tài chính.
|
|
Một số công ty lớn nằm trong chỉ số |
|
|
Chỉ số Nasdaq sở dĩ được các nhà đầu tư ưa chuộng là bởi 3 ưu điểm chính sau đây:
Chỉ số Nasdaq 100 sở hữu tới 47,25% cổ phần trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, phần còn lại thuộc các công ty trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông, hàng tiêu dùng, tiện ích và chăm sóc sức khỏe.
Với tỷ trọng công nghệ lớn nên mỗi động thái trên sàn NASDAQ đều phản ánh tình trạng của nền kinh tế toàn cầu. Do đó, nhà đầu tư luôn có thể theo dõi biến động của thị trường chứng khoán và phản ứng nhanh để đưa ra quyết định đúng đắn.
Để được niêm yết trên sàn Nasdaq, một công ty phải đáp ứng một số tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt. Ngoài vốn hóa thị trường, cổ phiếu của công ty phải đảm bảo tính thanh khoản, tỷ lệ phá sản thấp, báo cáo thường xuyên, minh bạch và được kiểm toán bởi các tổ chức uy tín.
Vì vậy, khi bạn sở hữu cổ phiếu của một công ty được niêm yết trên sàn NASDAQ, tức là bạn đang đầu tư vào một công ty có tiềm năng tăng trưởng và quản trị tốt nhất trên thế giới.
Lợi thế cuối cùng của NASDAQ là trọng số của nó giúp cân bằng danh mục đầu tư chứng khoán tổng thể. Các công ty không bao giờ vượt quá 24%.
Ngoài cổ phiếu công nghệ, Nasdaq còn thu hút nhiều loại cổ phiếu từ công nghệ sinh học, dược phẩm, tài chính, v.v. Đây là những ngành chủ yếu có doanh thu tăng trưởng tốt.
Do những đặc điểm trên, chỉ số Nasdaq đóng vai trò rất quan trọng đối với hoạt động giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư. Bằng cách theo dõi chỉ số Nasdaq, nhà đầu tư có thể dự đoán hướng giá của những tài sản này và đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Tỷ trọng ngành của chỉ số tổng hợp Nasdaq dựa trên các cổ phiếu tính đến ngày 10 tháng 04 năm 2023 gồm:
|
STT |
Ngành |
Tỷ trọng |
|
1 |
Công nghệ |
52,91% |
|
2 |
Dịch vụ tiêu dùng |
17,73% |
|
3 |
Chăm sóc sức khỏe |
9,19% |
|
4 |
Công nghiệp |
5,32%, |
|
5 |
Tài chính |
4,01% |
|
6 |
Viễn thông |
3,63% |
|
7 |
Hàng tiêu dùng |
3,35% |
|
8 |
Năng lượng |
1,17% |
|
9 |
Tiện ích |
1,10% |
|
10 |
Vật liệu cơ bản |
050% |
Tỷ trọng ngành trong chỉ số Nasdaq
Top 10 công ty chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chỉ số Nasdaq theo vốn hoá thị trường tính từ ngày 1 tháng 1 năm 2023 gồm:
|
Xếp hạng |
Tên công ty |
Biểu tượng cổ phần |
Vốn hoá thị trường (USD) |
Ngành |
|
1 |
Apple Inc. |
AAPL |
$2,067 T |
Công nghệ |
|
2 |
Microsoft Corporation |
MSFT |
$1,788 T |
Công nghệ |
|
3 |
Alphabet Inc. |
GOOGL |
$1,158 T |
Viễn thông |
|
4 |
Alphabet Inc. |
GOOG |
$1,158 T |
Viễn thông |
|
5 |
Amazon.com, Inc. |
AMZN |
$875,51 B |
Dịch vụ tiêu dùng |
|
6 |
Tesla, Inc. |
TSLA |
$388,97 B |
Dịch vụ tiêu dùng |
|
7 |
Nvidia Corporation |
NVDA |
$364,18 B |
Công nghệ |
|
8 |
Meta Platforms, Inc. |
META |
$319,89 B |
Viễn thông |
|
9 |
PepsiCo, Inc. |
PEP |
$248,90 B |
Mặt hàng tiêu dùng |
|
10 |
Broadcom Inc. |
AVGO |
$231,29 B |
Công nghệ |
Trên đây là những thông tin về chỉ số NASDAQ mà Investo muốn chia sẻ với các nhà đầu tư. Chúng tôi hy vọng những điều trên đã giúp các nhà đầu tư nắm được các kiến thức cơ bản nhất về chỉ số Nasdaq và tại sao chỉ số này lại được các công ty ưa chuộng đến vậy.
Cẩm Tú