Tổng hợp tin tức cho ngày 05/07 hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế ngày hôm nay. Những sự kiện nổi bật nào sẽ được nhắc đến trong ngày giao dịch?

Số đơn đặt hàng nhà máy tại Mỹ trong tháng 5 được dự báo ghi nhận mức tăng theo tháng là 0,8%, cải thiện so với mức 0,4% trong tháng 4. Đây sẽ là tín hiệu cho ngành sản xuất Mỹ vốn đang liên tục bị thu hẹp hoạt động trong nhiều tháng qua.
Các số liệu được HCOB công bố dự kiến sẽ cho thấy chỉ số nhả quản trị mua hàng (PMI) ngành dịch vụ của Khu vực Đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) giảm từ 55,1 trong tháng 5 xuống 52,4 trong tháng 6. Kết quả này phản ánh hoạt động của ngành dịch vụ châu Âu dù vẫn mở rộng nhưng đã chậm lại đáng kể.
Chỉ số PMI dịch vụ của các nền kinh tế lớn trong khối như Đức, Pháp, Italy, Tây Ban Nha cũng được dự báo giảm, trong đó, Pháp rơi từ mức 52,5 trong tháng 5 xuống 48 trong tháng 6, cho thấy sự thu hẹp hoạt động. Chỉ số PMI dịch vụ của Vương quốc Anh theo khảo sát của S&P Global/CIPS cũng được dự báo giảm từ 55,2 xuống 53,7.
Các số liệu vừa được Caixin công bố cho thấy chỉ số Chỉ số PMI dịch vụ của Trung Quốc trong tháng 6 đạt mức 53,9, thấp hơn mức 55,6 của tháng 4 và mức dự báo 56,5. Kết quả này cho thấy hoạt động của ngành dù vẫn mở rộng nhưng với tốc độ chậm hơn đáng kể.
Sự suy giảm của cả chỉ số PMI sản xuất và dịch vụ, khiến chỉ số PMI tổng hợp của Trung Quốc trong tháng 6 chỉ đạt mức 53,9, giảm mạnh so với mức 57,1 trong tháng 5. Các kết quả này cho thấy đà tăng trưởng của Trung Quốc vẫn đang chững lại, đòi hỏi nhiều biện pháp kích thích hơn từ giới chức Bắc Kinh.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.455,59 |
+0,12% |
+2,93% |
+4,25% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
13.816,77 |
+0,21% |
+3,61% |
+4,44% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
34.418,47 |
+0,03% |
+2,09% |
+2,55% |
|
DAX (Đức) |
16.039,17 |
-0,26% |
+1,21% |
+0,29% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
33.422,52 |
-0,98% |
+2,72% |
+2,82% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
3.245,35 |
+0,04% |
+1,75% |
+1,57% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
19.415,68 |
+0,57% |
+1,40% |
+1,66% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
Tesla, Inc. (TSLA) |
+6,90% |
279,82 USD |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
+6,29% |
24,50 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
+2,68% |
16,48 USD |
|
Target Corporation (TGT) |
+2,24% |
134,86 USD |
|
Baxter International Inc. (BAX) |
-1,93% |
44,68 USD |
Vàng: Giá vàng được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 1.925,17 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở 1.930,41 và 1.935,99. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 1.925,17 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1.919,59 và 1.914,35.
Vùng hỗ trợ S1: 1.919,59
Vùng kháng cự R1: 1.930,41

Cặp GBP/USD: Cặp GBP/USD được dự báo có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2712 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,2741 và 1,2768. Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2712 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,2685 và 1,2656.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2685
Vùng cản R1: 1,2741

Cặp EUR/USD: Cặp EUR/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0891, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,0905 và 1,0930. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0891 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,0865 và 1,0851.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0865
Vùng cản R1: 1,0905

Cặp USD/JPY: Cặp USD/JPY đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 144,46, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở 144,71 và 144,96 Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 144,46, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh mức 144,21 và 143,96.
Vùng hỗ trợ S1: 144,21
Vùng cản R1: 144,71

Cặp USD/CAD: Cặp USD/CAD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3228 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh mức 1,3252 và 1,3281. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3228, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở 1,3199 và 1,3174.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3199
Vùng cản R1: 1,3252

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán