Hãy cùng Investo.info cập nhật nhanh bản tin thị trường chứng khoán quốc tế 09/02. Đâu là những sự kiện đáng chú ý?

Số việc làm tại Canada được dự báo tăng thêm 15 nghìn vị trí trong tháng 1, cao hơn đáng kể so với mức tăng 0,1 nghìn trong tháng 12/2023. Tỷ lệ thất nghiệp được dự báo tăng nhẹ từ mức 5,8% trong tháng 12/2023 lên 5,9% trong tháng 1/2024. Nhìn chung, thị trường lao động vẫn tương đối vững vàng sau các đợt tăng lãi suất của Ngân hàng Trung ương Canada (BOC).
Tỷ lệ lạm phát tại Đức trong tháng 1 được dự báo tăng 2,9% so với cùng kỳ năm trước, hạ nhiệt đáng kể so với mức 3,7% trong tháng 12/2023. Kết quả này cũng thấp hơn so với ước tính sơ bộ đưa ra hồi cuối tháng 1 là 3,1%. Việc lạm phát tại nền kinh tế lớn nhất châu Âu giảm về gần mức mục tiêu 2% sẽ là yếu tố được giới chức Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) xem xét kỹ, trước khi đưa ra các quyết định lãi suất.
Không có sự kiện đáng chú ý.
|
Chỉ số quan trọng |
Điểm |
Thay đổi so với phiên trước |
Thay đổi trong 5 ngày |
Thay đổi trong 1 tháng |
|
S&P 500 (Mỹ) |
4.997,91 |
+0,06% |
+1,87% |
+4,55% |
|
NASDAQ (Mỹ) |
15.793,71 |
+0,24% |
+2,81% |
+5,50% |
|
DOW JONES (Mỹ) |
38.726,33 |
+0,13% |
+0,54% |
+2,69% |
|
DAX (Đức) |
16.963,83 |
+0,25% |
+0,62% |
+2,52% |
|
NIKKEI 225 (Nhật Bản) |
36.863,28 |
+2,06% |
+2,37% |
+5,17% |
|
SHANGHAI COMPOSITE (Trung Quốc) |
2.865,90 |
+1,28% |
+3,43% |
-0,72% |
|
HANG SENG (Hong Kong) |
15.878,07 |
-1,27% |
+2,00% |
-2,60% |
|
Cổ phiếu |
Thay đổi |
Giá hiện tại |
|
The Walt Disney Company (DIS) |
+11,50% |
110,54 USD |
|
Moderna, Inc. (MRNA) |
-5,68% |
93,66 USD |
|
Alibaba Group Holding Limited (BABA) |
-3,88% |
70,78 USD |
|
Macy’s, Inc. (M) |
+3,78% |
19,24 USD |
|
Kohl’s Corporation (KSS) |
+3,30% |
26,92 USD |
Vàng: Giá vàng đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm mạnh trong ngắn hạn. Nếu vàng duy trì được ở trên mức 2.030,67 nhà đầu tư có thể “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.041,09 và 2.049,14. Ngược lại, nếu vàng giảm xuống ở dưới mức 2.030,67 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 2.022,62 và 2.012,20.
Vùng hỗ trợ S1: 2.022,62
Vùng kháng cự R1: 2.041,09

Cặp GBP/USD: Cặp tiền tệ GBP/USD đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,2610 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,2648 và 1,2677 Ngược lại, nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,2610 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,2581 và 1,2543.
Vùng hỗ trợ S1: 1,2581
Vùng cản R1: 1,2648

Cặp EUR/USD: Cặp tiền tệ EUR/USD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,0769, nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,0797 và 1,0817. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,0769 nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,0750 và 1,0722.
Vùng hỗ trợ S1: 1,0750
Vùng cản R1: 1,0797

Cặp USD/JPY: Cặp tiền tệ USD/JPY đang tăng nhẹ nhưng được dự báo có xu hướng giảm trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì ở trên mức 148,91, nhà đầu tư nên “long” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 149,88 và 150,45. Ngược lại nếu tỷ giá ở dưới mức 148,91, nhà đầu tư có thể “short” và chốt lời ở quanh các mức 148,33 và 147,36.
Vùng hỗ trợ S1: 148,33
Vùng cản R1: 149,88

Cặp USD/CAD: Cặp tiền tệ USD/CAD đang có xu hướng tăng trong ngắn hạn. Nếu tỷ giá duy trì được ở trên mức 1,3466 nhà đầu tư có thể “long” và chốt lời ở quanh các mức 1,3485 và 1,3512. Nếu tỷ giá giảm xuống ở dưới mức 1,3466, nhà đầu tư nên “short” với kỳ vọng chốt lời ở quanh các mức 1,3439 và 1,3421.
Vùng hỗ trợ S1: 1,3439
Vùng cản R1: 1,3485

Thuật ngữ
Long: Lệnh mua
Short: Lệnh bán